VIRUOFF FAN PERSONAL [VIRUOFF; FAN: quạt; PERSONAL: cá nhân]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-02629, ngày nộp 27/01/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | VIRUOFF FAN PERSONAL [VIRUOFF; FAN: quạt; PERSONAL: cá nhân] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-02629 |
| Ngày nộp đơn | 27/01/2016 |
| Ngày công bố đơn | 27/06/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Ohki Pharmaceutical Co., Ltd. 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-02629).
Nhãn khác của Ohki Pharmaceutical Co., Ltd. — 8 đơn
OHKI GOZOEN [OHKI GOZOEN] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-46687 · nộp 19/11/2019 · nhóm 5
VIRUOFF NANO [VIRUOFF NANO] Bị từ chối
đơn VN-4-2016-02624 · nộp 27/01/2016 · nhóm 1, 3, 5, 10
VIRUOFF BARRIER [VIRUOFF; BARRIER: rào] Bị từ chối
đơn VN-4-2016-02625 · nộp 27/01/2016 · nhóm 1, 3, 5, 10
VIRUOFF STAND [VIRUOFF; STAND: đứng] Bị từ chối
đơn VN-4-2016-02626 · nộp 27/01/2016 · nhóm 1, 3, 5, 10
VIRUOFF [VIRUOFF] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-02627 · nộp 27/01/2016 · nhóm 1, 3, 5, 10, 11
VIRUOFF FAN [VIRUOFF; FAN: quạt] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-02628 · nộp 27/01/2016 · nhóm 1, 3, 5, 10, 11
VIRUOFF CARTRIDGE Bị từ chối
đơn VN-4-2016-02630 · nộp 27/01/2016 · nhóm 1, 3, 5, 10, 11
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.