ASAWA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-15035, ngày nộp 25/05/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | ASAWA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-15035 |
| Ngày nộp đơn | 25/05/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại quốc tế Triều Nhật 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-15035).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ASAWA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-05151 · nhóm 2
NASAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-35725 · nhóm 11
ASAHA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-32882 · nhóm 19
SAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-13574 · nhóm 1
ASADA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-47133 · nhóm 29
ASAYA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-41886 · nhóm 5
ASALA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-37492 · nhóm 35
osawa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-09833 · nhóm 32
ASAMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-00619 · nhóm 12, 35
ASAMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-00618 · nhóm 12, 35
NASAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-35725 · nhóm 11
ASAHA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-32882 · nhóm 19
SAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-13574 · nhóm 1
ASADA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-47133 · nhóm 29
ASAYA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-41886 · nhóm 5
ASALA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-37492 · nhóm 35
osawa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-09833 · nhóm 32
ASAMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-00619 · nhóm 12, 35
ASAMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-00618 · nhóm 12, 35
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại quốc tế Triều Nhật — 9 đơn
FUKYDA Bị từ chối
đơn VN-4-2016-18335 · nộp 20/06/2016 · nhóm 9, 11
ASAHI Bị từ chối
đơn VN-4-2016-18336 · nộp 20/06/2016 · nhóm 9, 11
Kyodo Bị từ chối
đơn VN-4-2014-26260 · nộp 29/10/2014 · nhóm 9
Rexus Bị từ chối
đơn VN-4-2014-26261 · nộp 29/10/2014 · nhóm 9
DIAMON Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17196 · nộp 14/08/2009 · nhóm 9
WARAMAX Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17197 · nộp 14/08/2009 · nhóm 9
POWER Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17198 · nộp 14/08/2009 · nhóm 9
MISUKO Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17199 · nộp 14/08/2009 · nhóm 9
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.