TFLOOR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-17251, ngày nộp 13/06/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TFLOOR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-17251 |
| Ngày nộp đơn | 13/06/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2018 |
| Số văn bằng | 4-0305820-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/09/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH hệ thống điện NTT 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-17251).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
D&T Floor Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-39930 · nhóm 19
Dfloor Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-14854 · nhóm 19
GFLOOR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-51694 · nhóm 19
IT FLOOR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-27353 · nhóm 6
EFLOOR Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-48102 · nhóm 19, 35
VTfloor Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-33708 · nhóm 19
IFLOOR Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-19088 · nhóm 19
I-FLOOR Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-19759 · nhóm 2
T-FLOW Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-23291 · nhóm 9
TFOR Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-46926 · nhóm 31
Nhãn khác của Công ty TNHH hệ thống điện NTT — 3 đơn
NTT POWER [NII] Bị từ chối
đơn VN-4-2015-33884 · nộp 02/12/2015 · nhóm 7
NTT GROUP Bị từ chối
đơn VN-4-2015-18895 · nộp 17/07/2015 · nhóm 7, 9, 11, 19
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.