TOKY.LIFE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-28773, ngày nộp 16/09/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TOKY.LIFE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-28773 |
| Ngày nộp đơn | 16/09/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2016 |
| Số văn bằng | 4-0290840-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/11/2017 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Vũ ánh Hồng (VN), Kozo OCHIAI |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-28773).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TOKY LIFE Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-30374 · nhóm 3, 5, 16, 21, 25, 29, 30, 35
TOYLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-07797 · nhóm 28
TOKYOLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-09657 · nhóm 3, 18
TOKYOLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-02097 · nhóm 25
TOKYOLIFE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-42705 · nhóm 11
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-13146 · nhóm 3
TONG Life Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-38496 · nhóm 5
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-27039 · nhóm 30, 32
OlyLife Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-03758 · nhóm 5
OlyLife Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-03765 · nhóm 35
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-13146 · nhóm 3
TONG Life Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-38496 · nhóm 5
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-27039 · nhóm 30, 32
OlyLife Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-03758 · nhóm 5
OlyLife Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-03765 · nhóm 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.