agrifert
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-11378, ngày nộp 26/04/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | agrifert Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-11378 |
| Ngày nộp đơn | 26/04/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | AGRIFERT HOLDINGS PTE. LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-11378).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Agrifert Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-10365 · nhóm 1
AGRIFERTI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-24990 · nhóm 1
AGRIFERT-V6 Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-08485 · nhóm 1
AGRIFERT-K68 Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2024-33695 · nhóm 1
AGRIFERT- Canxi Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-08486 · nhóm 1
AGRIFERT-L1 Super Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-08480 · nhóm 1
AGRIFERT-L3 Super Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-08494 · nhóm 1
AGRIFERT-MagSul Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-08484 · nhóm 1
AGRIFERT-Topbrand Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-08483 · nhóm 1
AGRIFEED Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-28998 · nhóm 31
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.