NIFCO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-04069, ngày nộp 02/02/2018. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NIFCO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-04069 |
| Ngày nộp đơn | 02/02/2018 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2020 |
| Số văn bằng | 4-0350923-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/05/2020 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NIFCO INC. 27 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 26 · Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-04069).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NIfCO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-20867 · nhóm 7
NIFCO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-08653 · nhóm 9, 12, 20
NIFCO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-05244 · nhóm 18, 26
NIFCOO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1999-44335 · nhóm 18
NIXCO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-14251 · nhóm 35, 42
NITCO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-18389 · nhóm 7
NISCO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-06996 · nhóm 35, 37, 38, 41, 42
KIFCO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-05058 · nhóm 7, 9, 12, 20
TIFCO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-05061 · nhóm 7, 9, 12, 20
TIFCO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-04120 · nhóm 18, 26
Nhãn khác của NIFCO INC. — 27 đơn
OHC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-09562 · nộp 07/05/2008 · nhóm 18, 26
OHCT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-09563 · nộp 07/05/2008 · nhóm 18, 26
TSR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03926 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
XSR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03927 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
FCL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03928 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
YSR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03929 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
NTS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03930 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
TDSR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03931 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
UASR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03932 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
ECA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03933 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
USR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03934 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
TLL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-03935 · nộp 29/02/2008 · nhóm 18, 26
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 27 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.