baobaohao [baobao: em bé; hao: tốt]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-02497, ngày nộp 01/02/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | baobaohao [baobao: em bé; hao: tốt] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-02497 |
| Ngày nộp đơn | 01/02/2023 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2023 |
| Số văn bằng | 4-0511579-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 01/11/2024 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ZHONGSHAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS COMPANY LIMITED 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-02497).
Nhãn tương tự — 3 nhãn giống nhất
baobaohao [baobao: em bé, hao: tốt] Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-02495 · nhóm 12
baobaohao [baobao: em bé, hao: tốt] Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-02496 · nhóm 20
baobaohao [baobao: em bé, hao: tốt] Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-02498 · nhóm 35
Nhãn khác của ZHONGSHAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS COMPANY LIMITED — 16 đơn
baobaohao Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02491 · nộp 01/02/2023 · nhóm 12
baobaohao Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02492 · nộp 01/02/2023 · nhóm 20
baobaohao Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02493 · nộp 01/02/2023 · nhóm 28
baobaohao Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02494 · nộp 01/02/2023 · nhóm 35
baobaohao [baobao: em bé, hao: tốt] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02495 · nộp 01/02/2023 · nhóm 12
baobaohao [baobao: em bé, hao: tốt] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02496 · nộp 01/02/2023 · nhóm 20
baobaohao [baobao: em bé, hao: tốt] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02498 · nộp 01/02/2023 · nhóm 35
b Bị từ chối
đơn VN-4-2023-02499 · nộp 01/02/2023 · nhóm 12
b Bị từ chối
đơn VN-4-2023-02500 · nộp 01/02/2023 · nhóm 20
b Bị từ chối
đơn VN-4-2023-02501 · nộp 01/02/2023 · nhóm 28
b Bị từ chối
đơn VN-4-2023-02502 · nộp 01/02/2023 · nhóm 35
b baobaohao Bị từ chối
đơn VN-4-2023-02503 · nộp 01/02/2023 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.