Pure Life
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-48845, ngày nộp 27/10/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Pure Life Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-48845 |
| Ngày nộp đơn | 27/10/2023 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2024 |
| Số văn bằng | 4-0553833-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/06/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên Mỹ Nguyên Việt Nam 23 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-48845).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Pure Life Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-42663 · nhóm 3
PURE LIFE Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-22018 · nhóm 34
PureLife Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-57742 · nhóm 31
purelife Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-15367 · nhóm 11
KANTAWA More Pure Life K Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-17562 · nhóm 11, 35
VNAT CLEAN AIR . PURE LIFE Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-33283 · nhóm 11
MISORA Pure Life, Every Day Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2025-67708 · nhóm 3, 5
CARE Pure bearth Pure life Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2024-56652 · nhóm 9
AK AQUA KING PURE WATER - PURE LIFE Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-38791 · nhóm 32
P PUREVA PURE FRUIT PURE LIFE Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-19352 · nhóm 29
Nhãn khác của Công ty TNHH một thành viên Mỹ Nguyên Việt Nam — 23 đơn
Smileva PREMIUM TOOTHBRUSH Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-07959 · nộp 25/02/2026 · nhóm 3, 21
OBOKMAX Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-65022 · nộp 18/12/2025 · nhóm 8
2002 M Bị từ chối
đơn VN-4-2025-02096 · nộp 16/01/2025 · nhóm 3, 21
TH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-52656 · nộp 01/11/2024 · nhóm 3, 21
Mr Fealty Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-14529 · nộp 08/04/2024 · nhóm 3, 21
FIJI TOOTHBRUSH Bị từ chối
đơn VN-4-2023-53086 · nộp 21/11/2023 · nhóm 8, 21
ZENDENTAL PROFESSIONAL ORAL CARE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-48841 · nộp 27/10/2023 · nhóm 3, 21
FIJI TOOTHBRUSH Bị từ chối
đơn VN-4-2023-48842 · nộp 27/10/2023 · nhóm 3, 21
SUNRYPE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-48844 · nộp 27/10/2023 · nhóm 3, 21
Dr.OBok+ Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2023-13050 · nộp 07/04/2023 · nhóm 21
Andongi Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-41996 · nộp 07/10/2022 · nhóm 3, 21
Dr.OBok + Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-43200 · nộp 08/11/2021 · nhóm 5, 8, 20, 21, 34
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 23 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.