MONTAGUT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-49685, ngày nộp 01/11/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MONTAGUT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-49685 |
| Ngày nộp đơn | 01/11/2023 |
| Ngày công bố đơn | 27/05/2024 |
| Số văn bằng | 4-0554714-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 23/06/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên thương mại mắt kính Tuyết Hà 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-49685).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MONTAGUT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-29658 · nhóm 16
MONTAGUT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-24763 · nhóm 18
MONTAGUT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1991-03473 · nhóm 25
Montaigu Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-06504 · nhóm 29, 30, 32
MONTAGNA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-04287 · nhóm 35
MONTAGNA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-10447 · nhóm 18
MONTIGET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-01550 · nhóm 5
MONTAGNE Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-39219 · nhóm 25
MONTAGNE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-28739 · nhóm 25
MORAGUT Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-04275 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty TNHH một thành viên thương mại mắt kính Tuyết Hà — 10 đơn
OLIVETH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-60043 · nộp 12/12/2024 · nhóm 9
TIAITI Bị từ chối
đơn VN-4-2023-49686 · nộp 01/11/2023 · nhóm 9
O_LIVE. Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-29847 · nộp 26/07/2022 · nhóm 9
OLIVERLY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-41128 · nộp 06/10/2020 · nhóm 9
CHARMAINER Bị từ chối
đơn VN-4-2020-41129 · nộp 06/10/2020 · nhóm 9
ORIHANA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-15357 · nộp 16/05/2018 · nhóm 9
CHARMAINE Bị từ chối
đơn VN-4-2018-15358 · nộp 16/05/2018 · nhóm 9
OLIVE Bị từ chối
đơn VN-4-2018-11304 · nộp 13/04/2018 · nhóm 35, 44
OLIVE Bị từ chối
đơn VN-4-2016-10297 · nộp 14/04/2016 · nhóm 9
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.