COBY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2023-54589, ngày nộp 28/11/2023. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | COBY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2023-54589 |
| Ngày nộp đơn | 28/11/2023 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2025 |
| Số văn bằng | 4-0575708-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/10/2025 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | CÔNG TY TNHH GOLDWIN CONNECT |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2023-54589).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
COBY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-15001 · nhóm 5, 29, 32
COBI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-46315 · nhóm 7, 8, 9, 10, 11, 20, 21, 26, 28
KOBI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-42997 · nhóm 35, 36, 39, 41, 43, 44
KOBI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-42996 · nhóm 35, 36, 39, 41, 43, 44
KOBI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-38981 · nhóm 35, 36, 39, 43
KOBI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-34373 · nhóm 39, 41, 43, 44
kobi Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-33662 · nhóm 1
kobi Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-25047 · nhóm 3
KOBI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-08652 · nhóm 29
CÔ BÍ Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-47166 · nhóm 41
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.