Teme
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2026-46583, ngày nộp 27/08/2026. Đang xử lý đơn
| Nhãn hiệu | Teme Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2026-46583 |
| Ngày nộp đơn | 27/08/2026 |
| Ngày công bố đơn | — |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Đang xử lý đơn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TEME |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm Nhóm 45 · Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2026-46583).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
FEMÉ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-38764 · nhóm 25
GEME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-33522 · nhóm 14
TEYE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-28174 · nhóm 6, 35
TREME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-15847 · nhóm 5
PEME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-26634 · nhóm 4, 6, 37, 40, 42
Tete Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-11735 · nhóm 35
temu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-55750 · nhóm 36, 39, 41, 45
TEMU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-55746 · nhóm 36, 39, 41, 45
MEME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-54929 · nhóm 16, 28
temu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-36975 · nhóm 9, 35, 38, 42
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.