Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 114/583
LEGTECHĐơn VN-4-2024-57320 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TECH FITNESS VIỆT NAM
WARMTECH ULTRAĐơn VN-4-2024-57319 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TECH FITNESS VIỆT NAM
KINGTECH DUALĐơn VN-4-2024-57318 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TECH FITNESS VIỆT NAM
FUJI HOME CAREĐơn VN-4-2024-57317 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Tech Fitness Việt Nam
KINGTECH TOUCH PROĐơn VN-4-2024-57316 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Tech Fitness Việt Nam
BloveĐơn VN-4-2024-57300 · nộp 27/11/2024 · văn bằng 4-0607303-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ PHƯƠNG
MIQNAFĐơn VN-4-2024-57235 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608136-000
Chủ đơn: Wockhardt Bio AG.
NOVOTANEĐơn VN-4-2024-57211 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0613247-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Novopharm
TODATRAĐơn VN-4-2024-57198 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608153-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ MINH AN
PROAKJN XLĐơn VN-4-2024-57122 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608221-000
Chủ đơn: BÙI THỊ THANH PHƯƠNG
PROAKJNĐơn VN-4-2024-57121 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608220-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thanh Phương
bodifeiteĐơn VN-4-2024-57116 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608219-000
Chủ đơn: Đặng Thị Thanh Tuyền
Alco-medĐơn VN-4-2024-57109 · nộp 26/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm MEDSTAND
CAERGREĐơn VN-4-2024-57020 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0613223-000
Chủ đơn: Hoàng Chung Học
BololoĐơn VN-4-2024-57019 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0613222-000
Chủ đơn: Hoàng Chung Học
TheraPhyĐơn VN-4-2024-57015 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0611883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Medvitek
MEDVITEKĐơn VN-4-2024-56999 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Medvitek
NUDO DNĐơn VN-4-2024-56883 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0642048-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Nhung
CENTER EXPAT DENTAL Conscientious Service - Global QualityĐơn VN-4-2024-56852 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: Phạm Thành Công
MUNCHKINĐơn VN-4-2024-56811 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0636332-000
Chủ đơn: Munchkin, Inc.
MEDIĐơn VN-4-2024-56793 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần Medi Pharma
Raki shop Hơn cả lời yêu thươngĐơn VN-4-2024-56786 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0634754-000
Chủ đơn: TRẦN DIỆU XUÂN
MITAKAĐơn VN-4-2024-56716 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608854-000
Chủ đơn: Mitaka Kohki Kabushiki Kaisha, also trading as Mitaka Kohki Co., Ltd.
SKULDĐơn VN-4-2024-56675 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: Lại Thế Hậu
DG DENTAL SUPPLIES ORTHODONTIC WORLDĐơn VN-4-2024-56627 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Nga
TING DJĐơn VN-4-2024-56621 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0599658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Funco
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
