TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 141/583

  1. Mẫu nhãn MOLLIFYNOVO
    MOLLIFYNOVO

    Đơn VN-4-2024-21201 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0591231-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại ALTACO

  2. Mẫu nhãn Faciox
    Faciox

    Đơn VN-4-2024-21142 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0577914-000
    Chủ đơn: Faciox Inc.

  3. Mẫu nhãn ENOUSAFE
    ENOUSAFE

    Đơn VN-4-2024-20976 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0577858-000
    Chủ đơn: Suzhou Shennuo Trading Co., LTD

  4. Mẫu nhãn BERPU
    BERPU

    Đơn VN-4-2024-20969 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0584384-000
    Chủ đơn: Berpu Medical Technology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn FORZ
    FORZ

    Đơn VN-4-2024-20837 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0634701-000
    Chủ đơn: Excel Creates Inc.

  6. Mẫu nhãn Larastyle
    Larastyle

    Đơn VN-4-2024-20752 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0584131-000
    Chủ đơn: Shenzhen Chriselina Trading Co., LTD

  7. Mẫu nhãn ZENDI
    ZENDI

    Đơn VN-4-2024-20568 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0584298-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Alpha Innovation

  8. Mẫu nhãn I.B.I CORPORATION
    I.B.I CORPORATION

    Đơn VN-4-2024-20367 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576360-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DAON CARE

  9. Mẫu nhãn DaoN DAON CARE
    DaoN DAON CARE

    Đơn VN-4-2024-20366 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576359-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DAON CARE

  10. Mẫu nhãn PFIZER
    PFIZER

    Đơn VN-4-2024-20080 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0579654-000
    Chủ đơn: Pfizer Products Inc.

  11. Mẫu nhãn HR
    HR

    Đơn VN-4-2024-20057 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0584392-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HARUKO

  12. Mẫu nhãn AORIH
    AORIH

    Đơn VN-4-2024-19879 · nộp 08/05/2024 · văn bằng 4-0581548-000
    Chủ đơn: Hansfive (Hangzhou) Dental Technology co., Ltd

  13. Mẫu nhãn GA GoodARCH
    GA GoodARCH

    Đơn VN-4-2024-19602 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0613706-000
    Chủ đơn: HOMEWAY TECHNOLOGY CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn ACETEC 200
    ACETEC 200

    Đơn VN-4-2024-19576 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0590818-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Vimedco

  15. Mẫu nhãn MATSUKIDS
    MATSUKIDS

    Đơn VN-4-2024-19522 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0578225-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.