TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 157/583

  1. Mẫu nhãn TEENIALL
    TEENIALL

    Đơn VN-4-2023-60328 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0563944-000
    Chủ đơn: BEAURY CORE CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn BABIMAX
    BABIMAX

    Đơn VN-4-2023-60048 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0568951-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm ORIMAX

  3. Mẫu nhãn Fuerjia
    Fuerjia

    Đơn VN-4-2023-60016 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0602232-000
    Chủ đơn: HARBIN FUERJIA TECHNOLOGY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Bowen
    Bowen

    Đơn VN-4-2023-59913 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0573247-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HDG CORPORATION

  5. Mẫu nhãn Magic Motion
    Magic Motion

    Đơn VN-4-2023-59849 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0559538-000
    Chủ đơn: VTrump Tech (Shanghai) Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn uMI
    uMI

    Đơn VN-4-2023-59810 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0557185-000
    Chủ đơn: Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Skita
    Skita

    Đơn VN-4-2023-59735 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0572104-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN TECH MEDICAL

  8. Mẫu nhãn avita PHARMA
    avita PHARMA

    Đơn VN-4-2023-59652 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0568914-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Avita

  9. Mẫu nhãn VN-4-2023-59501
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-59501 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0561929-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn QBRACE
    QBRACE

    Đơn VN-4-2023-59380 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0559472-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU OO MEDICAL SCIENTIFIC LIMITED

  11. Mẫu nhãn ADVIA CENTAUR
    ADVIA CENTAUR

    Đơn VN-4-2023-59325 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0559498-000
    Chủ đơn: Siemens Healthcare Diagnostics Inc.

  12. Mẫu nhãn IMMULITE
    IMMULITE

    Đơn VN-4-2023-59324 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0559497-000
    Chủ đơn: Siemens Healthcare Diagnostics Inc.

  13. Mẫu nhãn ARTISTRY DERMA-ARCHITECT
    ARTISTRY DERMA-ARCHITECT

    Đơn VN-4-2023-59220 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0582519-000
    Chủ đơn: Alticor Inc

  14. Mẫu nhãn MISUKO
    MISUKO

    Đơn VN-4-2023-59156 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584873-000
    Chủ đơn: Đặng Minh Sơn

  15. Mẫu nhãn THIẾT BỊ Y TẾ 24H thietbiyte24h.net +
    THIẾT BỊ Y TẾ 24H thietbiyte24h.net +

    Đơn VN-4-2023-59155 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584872-000
    Chủ đơn: Đặng Minh Sơn

  16. Mẫu nhãn DALAUDE
    DALAUDE

    Đơn VN-4-2023-59023 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557041-000
    Chủ đơn: Đào Khánh Linh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.