Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 165/583
DIDOOGLTĐơn VN-4-2023-50551 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0550447-000
Chủ đơn: Phan Văn Dầu
PEGINPOLĐơn VN-4-2023-50534 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0554800-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Hà
MitsushiĐơn VN-4-2023-50305 · nộp 06/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sơn Đông Abrasives
PYLUS Điểm Tựa NIỀM TINĐơn VN-4-2023-50286 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thúy Vân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-50267 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554453-000
Chủ đơn: Huwais IP Holding LLC
HA HOANG ANH MEDICAL +Đơn VN-4-2023-50171 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư y tế Hoàng Anh
BionFlexĐơn VN-4-2023-50144 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0550795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế BionCare
CoolpasteĐơn VN-4-2023-50042 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0557703-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Nhiên
TollyjoyĐơn VN-4-2023-49947 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0595067-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE. LTD.
ABCcollaĐơn VN-4-2023-49945 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0556391-000
Chủ đơn: ACRO BIOMEDICAL CO., LTD.
ACROĐơn VN-4-2023-49943 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0560317-000
Chủ đơn: ACRO BIOMEDICAL CO., LTD.
Vương Niệu ĐanĐơn VN-4-2023-49897 · nộp 02/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
WW World Wide Hospital DENTAL & PLASTIC SURGERYĐơn VN-4-2023-49875 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0551806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bệnh viện phẫu thuật thẩm mỹ - răng hàm mặt Worldwide
DD BEAUTY D BĐơn VN-4-2023-49859 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0554504-000
Chủ đơn: Nguyễn Trần Quốc Đạt
HICOĐơn VN-4-2023-49705 · nộp 01/11/2023
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Thu
REEADĐơn VN-4-2023-49487 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0567036-000
Chủ đơn: RUIDUO (SHANGHAI) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD.
HomesnewĐơn VN-4-2023-49486 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0567035-000
Chủ đơn: SHANGHAI RED POMEGRANATE HEALTH TECHNOLOGY CO, LTD
Khương Thảo ĐanĐơn VN-4-2023-49381 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0595066-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
Z NCA Z NCA PHARM CO.,LTDĐơn VN-4-2023-49299 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0557676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Zenca Pharm
ARIEĐơn VN-4-2023-49298 · nộp 31/10/2023 · văn bằng 4-0580694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH D.P Hải Nguyễn
TYVEKĐơn VN-4-2023-49197 · nộp 30/10/2023 · văn bằng 4-0581572-000
Chủ đơn: DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC.
HUỲNH KHAĐơn VN-4-2023-49140 · nộp 30/10/2023 · văn bằng 4-0551800-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Huỳnh Văn Kha
SVI SouthernViet MEDICAL EQUIPMENTĐơn VN-4-2023-49109 · nộp 30/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH nhập khẩu và phân phối vật tư y tế Miền Nam
GVQ StoreĐơn VN-4-2023-48853 · nộp 27/10/2023
Chủ đơn: Phạm Như Quân
FLYBOYĐơn VN-4-2023-48707 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0567050-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Gomen
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
