Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 182/583
EUZOFAĐơn VN-4-2023-24354 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0535954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Thịnh Vượng
SAMWOONG GOODFACE THE BEAUTIFUL PERFORMANCEĐơn VN-4-2023-24065 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0542920-000
Chủ đơn: Samwoong Tech, Inc.
SS ANKEĐơn VN-4-2023-23997 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0550428-000
Chủ đơn: Shenzhen Anke High-tech Co., Ltd.
Asiantech Pharma Nâng niu cuộc sốngĐơn VN-4-2023-23784 · nộp 07/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Asia Pharma
AQBĐơn VN-4-2023-23754 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0537656-000
Chủ đơn: ADVANCE CO., LTD.
CARBON OFFSETĐơn VN-4-2023-23722 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0536744-000
Chủ đơn: SUMISHO MONTBLANC CO., LTD.
INDOCYNĐơn VN-4-2023-23532 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0546579-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
CzepigenĐơn VN-4-2023-23531 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0546580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
ENDOLAXĐơn VN-4-2023-23530 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0546581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
CZ-ScarsoftĐơn VN-4-2023-23529 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0546582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
DSGĐơn VN-4-2023-23528 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0546583-000
Chủ đơn: American Sports Licensing, LLC
C.T CỔ PHẦN ĐÔNG NAM DƯỢC MIỀN TRUNG HERBAL FARMĐơn VN-4-2023-23504 · nộp 06/06/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông Nam Dược Miền Trung
T D TAM DANG THE BEAUTYĐơn VN-4-2023-23456 · nộp 06/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm Đặng GROUP
HYPERROCKĐơn VN-4-2023-23433 · nộp 06/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ G3T
NHA KHOA HỒNG NHUNG Kiến tạo nụ cười hạnh phúc!Đơn VN-4-2023-23377 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0532886-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Nhung
GENEDTD2Đơn VN-4-2023-23284 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0555512-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GENESTORY
GENETD2Đơn VN-4-2023-23283 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0555513-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GENESTORY
BUGATTIĐơn VN-4-2023-23282 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0544527-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
OPALĐơn VN-4-2023-23231 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0533619-000
Chủ đơn: DEPUY SYNTHES, INC.
SDP 519Đơn VN-4-2023-23229 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0645026-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm STARMED
JOVSĐơn VN-4-2023-23156 · nộp 02/06/2023 · văn bằng 4-0533582-000
Chủ đơn: Shenzhen Qianyu Technology Co., Ltd.
KIOSHIĐơn VN-4-2023-23147 · nộp 02/06/2023 · văn bằng 4-0541201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KIOSHI CARE Việt Nam
D+ Nhà thuốc ĐỨC HẠNHĐơn VN-4-2023-22952 · nộp 02/06/2023 · văn bằng 4-0593262-000
Chủ đơn: Huỳnh Trần Trung
R DeRUCCIĐơn VN-4-2023-22869 · nộp 01/06/2023
Chủ đơn: DE RUCCI HEALTHY SLEEP CO., LTD.
INFECTVAGINĐơn VN-4-2023-22755 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0533533-000
Chủ đơn: Nguyễn Nữ Tuệ Linh
TNXĐơn VN-4-2023-22741 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0578997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Thảo Nguyên
MGCAD-iĐơn VN-4-2023-22717 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0534585-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
