Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 460/583
BACHVIET M EDĐơn VN-4-2015-02663 · nộp 30/01/2015
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị y tế Bách Việt
lagiĐơn VN-4-2015-02623 · nộp 30/01/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần mậu dịch Đông á La Gi
VISIONVET Nhìn Theo Cách Của Bạn V V [G D]Đơn VN-4-2015-02503 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0277390-000
Chủ đơn: Đỗ Đình Hùng
ALINIQĐơn VN-4-2015-02459 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0270301-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
[YOU: Ưu Hạnh]Đơn VN-4-2015-02431 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0269904-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Diệu Xuyên
YuShingĐơn VN-4-2015-02430 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0269903-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Diệu Xuyên
MMAĐơn VN-4-2015-02425 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0281004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà máy trang thiết bị y tế Usm Healthcare
toysĐơn VN-4-2015-02375 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0284029-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
dollsĐơn VN-4-2015-02374 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0275523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ANGEL Việt Nam
AGIĐơn VN-4-2015-02373 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0269187-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ANGEL Việt Nam
Alpharco Dược phẩm từ thiên nhiênĐơn VN-4-2015-02323 · nộp 28/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH ALPHARCO Thăng Long
KAMALAĐơn VN-4-2015-02004 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0387614-000
Chủ đơn: Thẩm mỹ viện KA-MA-LA
DC BEAD XYFORMĐơn VN-4-2015-01895 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266579-000
Chủ đơn: Biocompatibles UK Limited
DC BEAD LUMIĐơn VN-4-2015-01894 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0271970-000
Chủ đơn: Biocompatibles UK Limited
ALĐơn VN-4-2015-01718 · nộp 21/01/2015 · văn bằng 4-0269261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất - Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Âu Lạc
DYNAMEDĐơn VN-4-2015-01714 · nộp 21/01/2015 · văn bằng 4-0266991-000
Chủ đơn: Galls, LLC
SU REĐơn VN-4-2015-01648 · nộp 21/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Young Chemical Vina
ALINITYĐơn VN-4-2017-32382 · nộp 20/01/2015 · văn bằng 4-0295371-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Dream DigitsĐơn VN-4-2015-01501 · nộp 19/01/2015 · văn bằng 4-0301611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dream Digits (VN), Lý Huy Sáng
FBF For a bright futureĐơn VN-4-2015-01434 · nộp 19/01/2015 · văn bằng 4-0263840-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FBF
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-01433 · nộp 19/01/2015 · văn bằng 4-0263839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FBF
VS-SENSE_FEMKITĐơn VN-4-2015-01404 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0280083-000
Chủ đơn: Reliv Healthcare Limited
AL-SENSE_MOMCAREĐơn VN-4-2015-01403 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0280082-000
Chủ đơn: Reliv Healthcare Limited
HAPPYXOANGĐơn VN-4-2015-01296 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0280506-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
VENDÔME skincare clinic & spaĐơn VN-4-2015-01272 · nộp 16/01/2015
Chủ đơn: Mai Huy Huân
QUICKSEVENĐơn VN-4-2015-01213 · nộp 15/01/2015 · văn bằng 4-0266175-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TANAPHAR
Thanh BạchĐơn VN-4-2015-01198 · nộp 15/01/2015 · văn bằng 4-0266642-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Đăng Quang Ban Mê
MANZOKUĐơn VN-4-2015-01193 · nộp 15/01/2015 · văn bằng 4-0266633-000
Chủ đơn: Phạm Thị Hồng Nhung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
