Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 489/583
loveĐơn VN-4-2013-00655 · nộp 10/01/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lương Gia
HUGO RESCUEĐơn VN-4-2013-00654 · nộp 10/01/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lương Gia
BIPSDUJEXĐơn VN-4-2013-00627 · nộp 10/01/2013 · văn bằng 4-0234243-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và công nghệ Minh Phát
club m Health & FitnessĐơn VN-4-2013-00617 · nộp 10/01/2013 · văn bằng 4-0225783-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao và giải trí C.L.U.B.M
T TRAN TRUNG DENTAL EQUIPMENTĐơn VN-4-2013-00433 · nộp 08/01/2013 · văn bằng 4-0231486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế Trần Và Trung
SUUNTOĐơn VN-4-2013-00406 · nộp 08/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE

ZENTIVAĐơn VN-4-2013-00259 · nộp 05/01/2013 · văn bằng 4-0222100-000
Chủ đơn: Zentiva Group, a.s.
Nha Khoa Le HoangĐơn VN-4-2013-00171 · nộp 04/01/2013 · văn bằng 4-0225594-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nha Khoa Lê Hoàng
SMARTFITĐơn VN-4-2013-00055 · nộp 02/01/2013 · văn bằng 4-0220512-000
Chủ đơn: NOVARTIS AG
SUREPALĐơn VN-4-2013-00054 · nộp 02/01/2013 · văn bằng 4-0220531-000
Chủ đơn: NOVARTIS AG
iNtouchĐơn VN-4-2012-29384 · nộp 27/12/2012 · văn bằng 4-0226989-000
Chủ đơn: WEAR SAFE (MALAYSIA) SDN. BHD.
PRO CHECKMTĐơn VN-4-2012-29317 · nộp 26/12/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần trang thiết bị y tế Minh Thành
KAL Care for CorporateĐơn VN-4-2012-29218 · nộp 25/12/2012
Chủ đơn: P.T. KALBE FARMA. TBK
OsseofuseĐơn VN-4-2012-28885 · nộp 20/12/2012 · văn bằng 4-0227588-000
Chủ đơn: Zizzle Group Limited
HAPPY PLUSĐơn VN-4-2012-28809 · nộp 20/12/2012 · văn bằng 4-0229811-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
REBOYĐơn VN-4-2012-28656 · nộp 18/12/2012 · văn bằng 4-0222376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Việt Đức, Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Việt Đức(VN)
unimomĐơn VN-4-2012-28491 · nộp 17/12/2012 · văn bằng 4-0218576-000
Chủ đơn: UNIMOM CO.
Sirona.Đơn VN-4-2012-28333 · nộp 14/12/2012 · văn bằng 4-0220088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị nha khoa Anh Và Em(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển Anh và Em
KOOLFEVERĐơn VN-4-2012-28142 · nộp 13/12/2012 · văn bằng 4-0219549-000
Chủ đơn: Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
KOVAĐơn VN-4-2012-27998 · nộp 11/12/2012 · văn bằng 4-0265648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Kova(VN), Công ty TNHH sơn KOVA
MK CUSTOMERĐơn VN-4-2012-27932 · nộp 11/12/2012 · văn bằng 4-0223130-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MATSUMOTOKIYOSHI HOLDINGS (ALSO TRADING AS MATSUMOTOKIYOSHI HOLDINGS CO., LTD.)
MZ RIBEREKĐơn VN-4-2012-27843 · nộp 10/12/2012 · văn bằng 4-0227430-000
Chủ đơn: Lê Xuân Báu
AĐơn VN-4-2012-27755 · nộp 07/12/2012 · văn bằng 4-0227286-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Domenal
Mallinckrodt MĐơn VN-4-2012-27662 · nộp 07/12/2012 · văn bằng 4-0229827-000
Chủ đơn: Mallinckrodt LLC
VL Life careĐơn VN-4-2012-27591 · nộp 06/12/2012 · văn bằng 4-0223768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Vạn Lộc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
