Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 513/583
KA Key of ActivityĐơn VN-4-2010-21413 · nộp 12/10/2010 · văn bằng 4-0181624-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huy Hạnh
Long TâmĐơn VN-4-2010-21383 · nộp 11/10/2010 · văn bằng 4-0186994-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21238 · nộp 08/10/2010 · văn bằng 4-0178020-000
Chủ đơn: Haleon UK IP Limited
FETHERLITEĐơn VN-4-2010-21230 · nộp 08/10/2010 · văn bằng 4-0192662-000
Chủ đơn: LRC Products Limited
ENDOCLENS-NSXĐơn VN-4-2010-21024 · nộp 06/10/2010 · văn bằng 4-0186334-000
Chủ đơn: ASP Global Manufacturing GmbH
MEGURHYTHMĐơn VN-4-2010-21006 · nộp 05/10/2010 · văn bằng 4-0182803-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
BELLAFILLĐơn VN-4-2010-20991 · nộp 05/10/2010 · văn bằng 4-0179426-000
Chủ đơn: Suneva Medical, Inc.
CONDOM 4 in 1 CONTUOR, RIBBED, DOTTED, LONGER LASTING PLEASUREĐơn VN-4-2010-20869 · nộp 04/10/2010 · văn bằng 4-0205552-000
Chủ đơn: Hồ Tuyết Huê
my wayĐơn VN-4-2010-20818 · nộp 04/10/2010 · văn bằng 4-0195022-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần My Way Hospitality(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
Thoại Phát T PĐơn VN-4-2010-20660 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0186325-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thoại Phát
ROSATOMĐơn VN-4-2010-20631 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0204861-000
Chủ đơn: State Atomic Energy Corporation "Rosatom"
HG MEDICINALĐơn VN-4-2010-20494 · nộp 29/09/2010 · văn bằng 4-0179362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Hậu Giang
TAKAHATAĐơn VN-4-2010-20190 · nộp 24/09/2010 · văn bằng 4-0203002-000
Chủ đơn: Takahata Precision Co., Ltd. (Takahata Precision Kabushiki Kaisha), Takahata Precision Co., Ltd. (Takahata Precision Kabushiki Kaisha) (JP)
I-GOĐơn VN-4-2010-20119 · nộp 24/09/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Khang Duy
IGOBANDĐơn VN-4-2010-20118 · nộp 24/09/2010 · văn bằng 4-0175684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Khang Duy
I-KE-ME-SờĐơn VN-4-2010-20088 · nộp 24/09/2010 · văn bằng 4-0183672-000
Chủ đơn: BISS CO., LTD.
IKEMESĐơn VN-4-2010-20087 · nộp 24/09/2010 · văn bằng 4-0183671-000
Chủ đơn: BISS CO., LTD.
SLIMIX SLIMI X MEDICAL COMPRESSION STOCKING Ultra Power...Healthy...Supporter NEWĐơn VN-4-2010-19888 · nộp 21/09/2010 · văn bằng 4-0194042-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thoại Phát
SLIMIX SLIMI X MEDICAL COMPRESSION STOCKING Ultra Power Healthy Supporter NEWĐơn VN-4-2010-19887 · nộp 21/09/2010 · văn bằng 4-0194041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thoại Phát
AllStarĐơn VN-4-2010-19778 · nộp 20/09/2010 · văn bằng 4-0177272-000
Chủ đơn: SANOFI, Sanofi-aventis (FR)
LifeStarĐơn VN-4-2010-19777 · nộp 20/09/2010 · văn bằng 4-0177271-000
Chủ đơn: SANOFI, Sanofi-aventis (FR)
MultiStarĐơn VN-4-2010-19776 · nộp 20/09/2010 · văn bằng 4-0177270-000
Chủ đơn: SANOFI, Sanofi-aventis (FR)
S Công Ty CPTM Kỹ Thuật Việt NamĐơn VN-4-2010-19397 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0173418-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Việt Nam
Miền Tây mt Nha Khoa DENTALCAREĐơn VN-4-2010-19385 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0190147-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Trọng
E-stick Chemtron ONE STEP URINE PREGNANCY TESTĐơn VN-4-2010-19315 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0175805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
VINATECH Công Ty CPTM Kỹ Thuật Việt NamĐơn VN-4-2010-19089 · nộp 11/09/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Việt Nam
NGENRAĐơn VN-4-2010-19016 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0174591-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
ENGENRAĐơn VN-4-2010-19015 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0174590-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
INGENRAĐơn VN-4-2010-19014 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0174589-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
