Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 517/583
newlifeĐơn VN-4-2010-11208 · nộp 25/05/2010 · văn bằng 4-0178703-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Cuộc Sống Mới Việt Nam
ViiV HealthcareĐơn VN-4-2010-11106 · nộp 24/05/2010 · văn bằng 4-0177523-000
Chủ đơn: ViiV Healthcare UK Limited
Karol Long Love Flavor Condom Gold DOTTEDĐơn VN-4-2010-10800 · nộp 19/05/2010 · văn bằng 4-0183364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
CJĐơn VN-4-2010-10662 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0174828-000
Chủ đơn: CJ Corporation, CJ Corporation (KR)
X-ProĐơn VN-4-2010-10520 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0178136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế An Phú
DD DINH DAT CO.LTD ĐĐ [Đỉnh Đạt]Đơn VN-4-2010-10099 · nộp 13/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đỉnh Đạt
MOODSĐơn VN-4-2010-09435 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0174143-000
Chủ đơn: HLL Lifecare Limited
SWS HemoCareĐơn VN-4-2010-09393 · nộp 05/05/2010 · văn bằng 4-0198002-000
Chủ đơn: Chongqing Shanwaishan Science & Technology Co., Ltd.
EX-PRESSĐơn VN-4-2010-09194 · nộp 29/04/2010 · văn bằng 4-0165680-000
Chủ đơn: Alcon, Inc.(CH), Alcon Inc.
INTRAUTERINEĐơn VN-4-2010-08891 · nộp 27/04/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
MISTĐơn VN-4-2010-08630 · nộp 22/04/2010
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Y Tế Nhật Bản
AUKEWEL AĐơn VN-4-2010-08629 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0174314-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
Quốc KhoaĐơn VN-4-2010-08628 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0174313-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
HEALTH MASTERĐơn VN-4-2010-08627 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0185068-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
NOZOMIĐơn VN-4-2010-08626 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0174312-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản(VN), ICST Corporation
CompMist TMĐơn VN-4-2010-08625 · nộp 22/04/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-08624 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0177691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
ALP K2Đơn VN-4-2010-08623 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0174311-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản(VN), TANAKA SANGYO CO., LTD.
TAN HUONG T H TH HTĐơn VN-4-2010-08107 · nộp 19/04/2010 · văn bằng 4-0170138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Hương
SAO MAIĐơn VN-4-2010-07715 · nộp 14/04/2010 · văn bằng 4-0169605-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Mai, Công ty trách nhiệm hữu hạn Sao Mai(VN)
N.N.A CondomMartĐơn VN-4-2010-07665 · nộp 14/04/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nam An
KAWAMURAĐơn VN-4-2010-07533 · nộp 12/04/2010
Chủ đơn: KAWAMURA-CYCLE Co., LTD.
KAWAMURA KOBE JAPANĐơn VN-4-2010-07532 · nộp 12/04/2010
Chủ đơn: KAWAMURA-CYCLE Co., LTD.
4U-medĐơn VN-4-2010-07400 · nộp 12/04/2010 · văn bằng 4-0179704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế Thời Thanh Bình, Công ty TNHH trang thiết bị y tế Thời Thanh Bình(VN)
DOCTOR100Đơn VN-4-2010-07321 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0184322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tin Cậy Việt(VN), Công ty cổ phần Quốc tế BMG
CompMistĐơn VN-4-2010-06991 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0167806-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Phát
Blue Star Healthcare NetworkĐơn VN-4-2010-06933 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0191100-000
Chủ đơn: Marie Stopes International, Marie Stopes International (GB)
Blue Star Mạng lưới Chăm sóc Sức khỏe Sinh sản và Kế hoạch hoá Gia đìnhĐơn VN-4-2010-06932 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0191099-000
Chủ đơn: Marie Stopes International, Marie Stopes International (GB)
XL PEARLA SAFETY JETĐơn VN-4-2010-06899 · nộp 05/04/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Xuân Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
