Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 545/583
SUPERONEĐơn VN-4-2006-07615 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0142761-000
Chủ đơn: SPERIAN PROTECTION ARMOR(FR), Bacou-Dalloz Plaintel(FR), HONEYWELL SAFETY PRODUCTS ARMOR
MAXTAPINGĐơn VN-4-2006-07482 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0107665-000
Chủ đơn: Welsheng Corporation
ALASKAVNĐơn VN-4-2006-07449 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0179107-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình
ALASKAĐơn VN-4-2006-07448 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0179106-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình
KENNEDEĐơn VN-4-2006-07345 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0105142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06784 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0105120-000
Chủ đơn: Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.
[YUN: mây; NAN: phía Nam; BAI: trắng; YAO: dược]Đơn VN-4-2006-06783 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0105119-000
Chủ đơn: Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.
GAIACOTĐơn VN-4-2006-06754 · nộp 03/05/2006 · văn bằng 4-0101138-000
Chủ đơn: Nisshinbo Industries, Inc.
X X-MENĐơn VN-4-2006-06632 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0229921-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần Marico South East Asia, Công ty cổ phần sản xuất Hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA(VN)
KAMICO., LTDĐơn VN-4-2006-06575 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0142727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - thương mại Khải Minh, Công ty TNHH cơ khí - thương mại Khải Minh(VN)
SHOWA GLOVEĐơn VN-4-2006-06411 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0106281-000
Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO.
MISAĐơn VN-4-2006-06231 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0106295-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA
ATLASĐơn VN-4-2006-06219 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0122336-000
Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO.
KISSOKAYĐơn VN-4-2006-06148 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0107325-000
Chủ đơn: CHO, TAI WAI DAVID
Bảo PhúcĐơn VN-4-2006-06046 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0111364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh(VN), Vũ Quang Dũng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm NATA(VN)
S VINACONEXĐơn VN-4-2006-05889 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0109556-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX)
O2 BV Công ty TNHH công nghệ thiết bị y tế Bắc ViệtĐơn VN-4-2006-05829 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0105800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thiết bị y tế Bắc Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Việt(VN)
SUMMER'S EVEĐơn VN-4-2006-05432 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0107870-000
Chủ đơn: C B. Fleet Company, Incorporated
omiĐơn VN-4-2006-05364 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0104892-000
Chủ đơn: Occupational And Medical Innovations Ltd
MEDLINEĐơn VN-4-2006-04687 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103273-000
Chủ đơn: Medline Industries, LP
VIET DUC VISGERPHARM VgĐơn VN-4-2006-04513 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103661-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Meracine
SAFEEDĐơn VN-4-2006-04466 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103151-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
DISCOVERĐơn VN-4-2006-04171 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0123916-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DePuy, Inc. (US)
Think GAIAĐơn VN-4-2006-04067 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0092082-000
Chủ đơn: SANYO Electric Co., Ltd.
PEE HUANGĐơn VN-4-2006-04063 · nộp 21/03/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh Lợi
MCKESSONĐơn VN-4-2006-01162 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0112003-000
Chủ đơn: McKesson Corporation
Coronet Long Love Gold MEDICAL WATCHĐơn VN-4-2006-03666 · nộp 15/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
Strast Luxury Condoms TMĐơn VN-4-2006-03664 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0084783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [CHAO: quá, HO: cùng nhau, KANG: khoẻ mạnh]](/uploads/nhanhieu/20/VN4200605820-t.webp)