Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 556/583
AQUATRACKĐơn VN-4-2004-01092 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0063538-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
NSKĐơn VN-4-2004-01080 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0070990-000
Chủ đơn: NAKANISHI INC.
BM PLASCO BINH MINHĐơn VN-4-2004-00850 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0073870-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Bình Minh
SAT TRANG MEN - NHOM HAI PHONGĐơn VN-4-2004-00844 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0066561-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sắt tráng men nhôm Hải Phòng(VN), Công ty cổ phần sắt tráng men - nhôm Hải Phòng
KQ KIM QUANG CO.,LTD KIM QUANGĐơn VN-4-2004-00781 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0063513-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Kim Quang
EBTL SHRIMPLEĐơn VN-4-2004-00729 · nộp 03/02/2004 · văn bằng 4-0063589-000
Chủ đơn: ENBIO TEC LABORATORIES CO., LTD.
KOBAYASHI PHARMACEUTICAL [khu rừng nhỏ dược]Đơn VN-4-2004-00637 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062923-000
Chủ đơn: KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD., KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD.(JP)
KAIĐơn VN-4-2004-00556 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062472-000
Chủ đơn: KAI CORPORATION
MáY CHữA BệNH TĩNH ĐIệN ION 755Đơn VN-4-2004-00482 · nộp 19/01/2004 · văn bằng 4-0062428-000
Chủ đơn: Nhà máy thông tin điện tử Z755(VN), Công ty TNHH một thành viên thông tin điện tử Z755
NUK FIRST CHOICEĐơn VN-4-2004-00360 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063363-000
Chủ đơn: MAPA GMBH GUMMI- U. PLASTIKWERKE
ZOLADEX SAFESYSTEMĐơn VN-4-2004-00349 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0062702-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA UK LIMITED
CENTEXĐơn VN-4-2003-12007 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061905-000
Chủ đơn: CENTEX REMEDIES PTE LTD
LOVEDALEĐơn VN-4-2003-12006 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061904-000
Chủ đơn: LOVEDALE CORPORATION PTE LTD
VIALMIXĐơn VN-4-2003-11884 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0062987-000
Chủ đơn: LANTHEUS MEDICAL IMAGING, INC., BRISTOL-MYERS SQUIBB PHARMA COMPANY A DELAWARE GENERAL PARTNERSHIP(US)
IPCĐơn VN-4-2003-11663 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0066555-000
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ
HUTONGĐơn VN-4-2003-11637 · nộp 18/12/2003 · văn bằng 4-0063199-000
Chủ đơn: SHANGHAI HUTONG ELECTRONICS CO., LTD.
BINOCAREĐơn VN-4-2003-11568 · nộp 16/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY
LIFE INSPIRING IDEASĐơn VN-4-2003-11487 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0065718-000
Chủ đơn: AstraZeneca AB
BOSEĐơn VN-4-2003-11121 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062791-000
Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD.
BAXTERĐơn VN-4-2003-10686 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0060827-000
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
BAXTERĐơn VN-4-2003-10660 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0060826-000
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
LASERMETĐơn VN-4-2003-10435 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0069601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Laser - Điện tử - Y học
DEPUY SPINEĐơn VN-4-2003-10367 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0060854-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DEPUY, INC.(US)
ONETOUCH HORIZONĐơn VN-4-2003-10280 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0060853-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
SATECOMĐơn VN-4-2003-10082 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0062077-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Sao Nam, Công ty cổ phần phát triển công nghệ Sao Nam(VN)
VTDĐơn VN-4-2003-09899 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0061299-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viettronics Thủ Đức, Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử Thủ Đức(VN)
A ZĐơn VN-4-2003-09648 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0063761-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA AB
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
SATECOMĐơn VN-4-2003-08382 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0061472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Sao Nam, Công ty cổ phần phát triển công nghệ Sao Nam(VN)
CUSTOMCORNEAĐơn VN-4-2003-07819 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0061647-000
Chủ đơn: ALCON, INC(CH), Alcon Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.