Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 75/583
LIONĐơn VN-4-2025-40164 · nộp 11/08/2025 · văn bằng 4-0641744-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Lion Medical
EQUATEĐơn VN-4-2025-40159 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0646666-000
Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC
NANO FRANĐơn VN-4-2025-40008 · nộp 08/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ CAO NANOFRANCE
G TOUCH COLLECTIONĐơn VN-4-2025-40006 · nộp 08/08/2025
Chủ đơn: Nguyễn Lâm Mỹ Thuận
KIRA INTERNATIONAL [Katakana]Đơn VN-4-2025-39924 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0644766-000
Chủ đơn: Vũ Quỳnh Mai
WB WonderBackĐơn VN-4-2025-39916 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0651683-000
Chủ đơn: Nguyễn Trung Thành
JASMEENĐơn VN-4-2025-39650 · nộp 07/08/2025 · văn bằng 4-0653872-000
Chủ đơn: Shenzhen Hongshengtong Technology Co., Ltd.
IPPTechĐơn VN-4-2025-39636 · nộp 07/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIÁO DỤC IPP
SehatwaveĐơn VN-4-2025-39611 · nộp 07/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TINH THUẬN
MirosaĐơn VN-4-2025-39592 · nộp 07/08/2025 · văn bằng 4-0651187-000
Chủ đơn: TRẦN ANH NGỌC
INHERSĐơn VN-4-2025-39568 · nộp 07/08/2025 · văn bằng 4-0644521-000
Chủ đơn: CAO DUY KHÁNH
COOPERSURGICALĐơn VN-4-2025-39458 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0637516-000
Chủ đơn: CooperSurgical, Inc. (a Delaware Corporation)
VINMEC INTERNATIONAL CLINICĐơn VN-4-2025-39338 · nộp 06/08/2025
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
VINMEC INTERNATIONAL HOSPITALĐơn VN-4-2025-39337 · nộp 06/08/2025
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
VINMEC HEALTHCARE SYSTEMĐơn VN-4-2025-39336 · nộp 06/08/2025
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
VARIQUICKĐơn VN-4-2025-39331 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0646617-000
Chủ đơn: Maruho Co., Ltd.
DERQUICKĐơn VN-4-2025-39330 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0646618-000
Chủ đơn: Maruho Co., Ltd.
DERMAQUICKĐơn VN-4-2025-39329 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0646619-000
Chủ đơn: Maruho Co., Ltd.
HI-BUDDYĐơn VN-4-2025-39212 · nộp 05/08/2025 · văn bằng 4-0640668-000
Chủ đơn: Hebei Chibang Medical Equipment Co., Ltd.
TRAPHACOĐơn VN-4-2025-39182 · nộp 05/08/2025 · văn bằng 4-0632502-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
SUPERFORMĐơn VN-4-2025-39155 · nộp 05/08/2025 · văn bằng 4-0642842-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
ts CAMIEĐơn VN-4-2025-38949 · nộp 05/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CAMIE BEAUTY
Brain-Life Focus+Đơn VN-4-2025-38918 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0644546-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BRAIN-LIFE LINK
VOATĐơn VN-4-2025-38896 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0642594-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần công nghệ nông nghiệp hữu cơ Việt Nam
FU'ONGĐơn VN-4-2025-38645 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0640604-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SANTAFA
LAVITEC INNOVATION FOR LIFEĐơn VN-4-2025-38621 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0639998-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC
DAIWAISUĐơn VN-4-2025-38620 · nộp 01/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TA MINH
ERYTRA EFLEXISĐơn VN-4-2025-38608 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0632744-000
Chủ đơn: GRIFOLS, S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.