TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 127/748

  1. Mẫu nhãn VKTECO Best quality
    VKTECO Best quality

    Đơn VN-4-2024-22446 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580111-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV Vạn Kim Thịnh

  2. Mẫu nhãn MEROCA
    MEROCA

    Đơn VN-4-2024-22429 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580103-000
    Chủ đơn: Shenzhen Xinkaiming Trading Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn YIKA
    YIKA

    Đơn VN-4-2024-22160 · nộp 21/05/2024 · văn bằng 4-0578607-000
    Chủ đơn: Hangzhou Wei ke Tai mei brand management Co., LTD

  4. Mẫu nhãn G GUMA CHINH PHỤC ĐỈNH CAO
    G GUMA CHINH PHỤC ĐỈNH CAO

    Đơn VN-4-2024-21783 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0584521-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Ba

  5. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-2024-21703 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0575943-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell

  6. Mẫu nhãn V VINKA
    V VINKA

    Đơn VN-4-2024-21702 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0575941-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell

  7. Mẫu nhãn R Rstmartin
    R Rstmartin

    Đơn VN-4-2024-21701 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0584198-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell

  8. Mẫu nhãn WAYTOWN
    WAYTOWN

    Đơn VN-4-2024-21700 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0575942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell

  9. Mẫu nhãn THC GEAR ASSY-POWER STEERING
    THC GEAR ASSY-POWER STEERING

    Đơn VN-4-2024-21567 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0593004-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Hạnh

  10. Mẫu nhãn DV Autotech
    DV Autotech

    Đơn VN-4-2024-21468 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0584948-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ VINPARTS

  11. Mẫu nhãn H S AUTO PARTS
    H S AUTO PARTS

    Đơn VN-4-2024-21328 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0584927-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CARINA Việt Nam

  12. Mẫu nhãn NANOBIKE
    NANOBIKE

    Đơn VN-4-2024-21320 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0584915-000
    Chủ đơn: Phan Văn Pháp

  13. Mẫu nhãn tk V TOSTIYK
    tk V TOSTIYK

    Đơn VN-4-2024-21265 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0577956-000
    Chủ đơn: Guangzhou Daming auto parts Technology Co., LTD

  14. Mẫu nhãn OSPREY
    OSPREY

    Đơn VN-4-2024-21125 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0591224-000
    Chủ đơn: Osprey Packs, Inc.

  15. Mẫu nhãn X-WHEEL
    X-WHEEL

    Đơn VN-4-2024-21070 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0591286-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAM VIỆT

  16. Mẫu nhãn X-WHEEL
    X-WHEEL

    Đơn VN-4-2024-21069 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0591285-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAM VIỆT

  17. Mẫu nhãn YUMINASHI [YUMINASHI]
    YUMINASHI [YUMINASHI]

    Đơn VN-4-2024-20890 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0577839-000
    Chủ đơn: Tất Thuận Đào

  18. Mẫu nhãn Hotiko
    Hotiko

    Đơn VN-4-2024-20885 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0577836-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Hồng Thịnh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.