Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 147/748
MT ROCKĐơn VN-4-2023-56154 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556732-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG TÀU BIỂN ĐÀ NẴNG
SEABOARDĐơn VN-4-2023-56153 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570612-000
Chủ đơn: Guoxin Lan
MODERNARTĐơn VN-4-2023-56052 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tiến Phát - Bici
HVT ONROMAĐơn VN-4-2023-56033 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại cơ khí Tín Đạt
R&GĐơn VN-4-2023-56000 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0559300-000
Chủ đơn: Racing Technique Limited
B NIBBIRACINGĐơn VN-4-2023-55929 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559255-000
Chủ đơn: LIAO YONGJUN
NamitruckĐơn VN-4-2023-55804 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0569846-000
Chủ đơn: Trần Thế Nam
TORAĐơn VN-4-2023-55535 · nộp 04/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hòa Lợi
ZSĐơn VN-4-2023-55408 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0573347-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MEI YING
VGAĐơn VN-4-2023-55281 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0569782-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI XE VGA MOBICAR
LIGUANGĐơn VN-4-2023-55154 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: ZHEJIANG PROVINCE LIGUANG MOTORCYCLE FITTINGS CO., LTD.
CastrolĐơn VN-4-2023-55142 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0552189-000
Chủ đơn: Castrol Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-55141 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0552190-000
Chủ đơn: Castrol Limited
JBTĐơn VN-4-2023-55115 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: JIN ZHEN ZHI INTERNATIONAL INC.
FCC TRISĐơn VN-4-2023-54998 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)
TRISĐơn VN-4-2023-54997 · nộp 30/11/2023
Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)
PIZZAĐơn VN-4-2023-54958 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0551876-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Nam
TONNKAĐơn VN-4-2023-54873 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0579447-000
Chủ đơn: Qiqing Lin
NEVOĐơn VN-4-2023-54856 · nộp 29/11/2023
Chủ đơn: Chongqing Changan Automobile Co., Ltd.
MOTORAXXĐơn VN-4-2023-54853 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0556154-000
Chủ đơn: Wu, Chen Yang
MOZAĐơn VN-4-2023-54833 · nộp 29/11/2023
Chủ đơn: Shenzhen Gudsen Technology Co., Ltd
DĐơn VN-4-2023-54810 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569861-000
Chủ đơn: Trịnh Thị Cúc
YIP AUTOĐơn VN-4-2023-54805 · nộp 29/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH MJY International
ININĐơn VN-4-2023-54742 · nộp 29/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Mjy International
MYTĐơn VN-4-2023-54741 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0581803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mjy International
COACEĐơn VN-4-2023-54740 · nộp 29/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Mjy International
CBIESĐơn VN-4-2023-54732 · nộp 29/11/2023
Chủ đơn: HEBEI CBIES AUTOMOTIVE PARTS CO.,LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.