Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 150/748
MOTO SA-MO-KOĐơn VN-4-2023-51163 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0560219-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Trung
TC QUANG MINHĐơn VN-4-2023-51141 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ BÌNH
LOSKĐơn VN-4-2023-51069 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0553450-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thoa
BabibokidsĐơn VN-4-2023-50870 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0614018-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Chuyền
Haruki NasakiĐơn VN-4-2023-50851 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0556323-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Nasaki Việt Nam
HDĐơn VN-4-2023-50819 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0550271-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Việt Hùng
DreaformĐơn VN-4-2023-50655 · nộp 07/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
PureWaveĐơn VN-4-2023-50613 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0556336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ICAR Việt Nam
WINNERĐơn VN-4-2023-50564 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0568051-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
many touches m.tĐơn VN-4-2023-50511 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0636225-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Many Touches
GRENOBILĐơn VN-4-2023-50383 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0557666-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GRENOBIL VIỆT NAM
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-50345 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0556367-000
Chủ đơn: ARTHUR AND JUDY INTERNATIONAL CO., LTD. TAIWAN BRANCH (BVI)
A n JĐơn VN-4-2023-50344 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0556368-000
Chủ đơn: ARTHUR AND JUDY INTERNATIONAL CO., LTD. TAIWAN BRANCH (BVI)
GAO MOTORĐơn VN-4-2023-50301 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0553482-000
Chủ đơn: Trần Văn Phương
FOTON OLLINĐơn VN-4-2023-50224 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554473-000
Chủ đơn: BEIQI FOTON MOTOR CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-50160 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554488-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Son
SONSUĐơn VN-4-2023-50159 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554489-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Son
PAYDING RACINGĐơn VN-4-2023-50112 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0556387-000
Chủ đơn: Trần Bích Chi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-50101 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sunway Bike
LEOGUAR L ELECTRIC BIKEĐơn VN-4-2023-50100 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sunway Bike
LEOGUARĐơn VN-4-2023-50099 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sunway Bike
LEOGUARĐơn VN-4-2023-50098 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sunway Bike
Mr. WRAP autoĐơn VN-4-2023-50096 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0594840-000
Chủ đơn: Trần Trọng Đạt
LAND CRUISER FJĐơn VN-4-2023-50087 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0550805-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
HalstonĐơn VN-4-2023-50001 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0557629-000
Chủ đơn: Shenzhen Gorilla Electric Co., Ltd
TOGETHER LET'S DRIVEĐơn VN-4-2023-49909 · nộp 02/11/2023
Chủ đơn: General Motors LLC
LSTĐơn VN-4-2023-49820 · nộp 02/11/2023 · văn bằng 4-0562388-000
Chủ đơn: Vũ Văn Tiến
HiTRs HIGH TECH RUBBERSĐơn VN-4-2023-49688 · nộp 01/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su kỹ thuật cao HTR
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.