Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 255/748
TOYOTA BZ5Đơn VN-4-2020-41001 · nộp 06/10/2020 · văn bằng 4-0465851-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
CUBĐơn VN-4-2020-40944 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0447633-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
H.F.T Hội nhập - Phát triển - Thành côngĐơn VN-4-2020-40873 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0562878-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần H.F.T Việt Nam
BZ3XĐơn VN-4-2020-40777 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0438906-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
BZ5XĐơn VN-4-2020-40776 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0438905-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
SDL.100Đơn VN-4-2020-40766 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0438904-000
Chủ đơn: Lê Thúy Hằng
TOYOTA BZ2Đơn VN-4-2020-40573 · nộp 02/10/2020 · văn bằng 4-0431246-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-40492 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0443611-000
Chủ đơn: BYD COMPANY LIMITED
Hội Kỹ Thuật Xe Máy Việt NamĐơn VN-4-2020-40470 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0447663-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Bình
ZHI.PATĐơn VN-4-2020-40388 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0439177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Đài Phong
BZ2XĐơn VN-4-2020-40337 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0431247-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
BILODOĐơn VN-4-2020-40330 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0442617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH AEC Sài Gòn
TOYOTA BZ4Đơn VN-4-2020-40320 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0431248-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
CQSĐơn VN-4-2020-40199 · nộp 30/09/2020 · văn bằng 4-0449315-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đúc chính xác C.Q.S MAY'S
BZ1XĐơn VN-4-2020-40080 · nộp 30/09/2020 · văn bằng 4-0434316-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
Feng Bao [Feng: Phượng Hoàng, bao: kho báu]Đơn VN-4-2020-40063 · nộp 30/09/2020 · văn bằng 4-0434318-000
Chủ đơn: LINZHOU FENGBAO PIPE INDUSTRY CO.,LTD.
FENGBAO INDUSTRYĐơn VN-4-2020-40062 · nộp 30/09/2020 · văn bằng 4-0441301-000
Chủ đơn: LINZHOU FENGBAO PIPE INDUSTRY CO.,LTD.
FENGBAOĐơn VN-4-2020-40061 · nộp 30/09/2020 · văn bằng 4-0434319-000
Chủ đơn: LINZHOU FENGBAO PIPE INDUSTRY CO.,LTD.
AGT SHOCKĐơn VN-4-2020-40021 · nộp 29/09/2020 · văn bằng 4-0437010-000
Chủ đơn: YA JIA DI PRECISION INDUSTRY CO., LTD.
REAL TECHĐơn VN-4-2020-39930 · nộp 29/09/2020 · văn bằng 4-0455063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine
XDĐơn VN-4-2020-39922 · nộp 29/09/2020 · văn bằng 4-0443605-000
Chủ đơn: Wheel Pros, LLC
FREYA RIDE YOUR MAGICĐơn VN-4-2020-39892 · nộp 29/09/2020 · văn bằng 4-0439319-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Freya
TOYOTA BZ3Đơn VN-4-2020-39827 · nộp 29/09/2020 · văn bằng 4-0439287-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
GB GIA BAO INPRO., JSCĐơn VN-4-2020-39735 · nộp 28/09/2020 · văn bằng 4-0528211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đầu tư Gia Bảo
CNCĐơn VN-4-2020-39709 · nộp 28/09/2020 · văn bằng 4-0575045-000
Chủ đơn: CMA CGM ASIA SHIPPING PTE. LTD
CNCĐơn VN-4-2020-39708 · nộp 28/09/2020 · văn bằng 4-0575044-000
Chủ đơn: CMA CGM ASIA SHIPPING PTE. LTD
THACO BLUESKYĐơn VN-4-2020-39679 · nộp 28/09/2020 · văn bằng 4-0437483-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Trường Hải
BLUESKYĐơn VN-4-2020-39678 · nộp 28/09/2020 · văn bằng 4-0437484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Trường Hải
THACO MEADOWĐơn VN-4-2020-39677 · nộp 28/09/2020 · văn bằng 4-0437485-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Trường Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.