Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 339/748
SOUTH SUN HIEP ON SSĐơn VN-4-2017-36493 · nộp 06/11/2017
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hiệp On
BAD BADTZ-MARUĐơn VN-4-2017-36445 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0348415-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
SEEVĐơn VN-4-2017-36436 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0347799-000
Chủ đơn: Chongqing Seev Science &Technology Co., Ltd.
G I X E GO - BIKE GO - CAR GO - TAXIĐơn VN-4-2017-36336 · nộp 06/11/2017
Chủ đơn: Trương Văn Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-36284 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0345336-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
SUBINĐơn VN-4-2017-36185 · nộp 03/11/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu NABA VN
TTTĐơn VN-4-2017-36184 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0368062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu NABA VN
NABACOĐơn VN-4-2017-36183 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0349033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu NABA VN
Little Twin StarsĐơn VN-4-2017-36048 · nộp 02/11/2017 · văn bằng 4-0345047-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
KĐơn VN-4-2017-36007 · nộp 02/11/2017 · văn bằng 4-0347750-000
Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-35880 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0351090-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
MY MELODYĐơn VN-4-2017-35868 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0345306-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
SEAFARERĐơn VN-4-2017-35811 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0367988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hải - du lịch và dịch vụ thể thao dưới nước
ADUĐơn VN-4-2017-35793 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0356050-000
Chủ đơn: ADUI BRAKE INDUSTRY INC.
TOP BRAKEĐơn VN-4-2017-35792 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0356049-000
Chủ đơn: ADUI BRAKE INDUSTRY INC.
rolloĐơn VN-4-2017-35754 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0352251-000
Chủ đơn: Nguyễn Trung Hiệp
DREAMTHAILANDĐơn VN-4-2017-35731 · nộp 01/11/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần DVMOTOR
JPlifterĐơn VN-4-2017-35630 · nộp 31/10/2017 · văn bằng 4-0350861-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lân Thuận
Tsubame E-time [tsubame e-time]Đơn VN-4-2017-35611 · nộp 31/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Tsubame E-Time Việt Nam
Tsubame E-time [tsubame; e-time]Đơn VN-4-2017-35610 · nộp 31/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Tsubame E-Time Việt Nam
MagicyoĐơn VN-4-2017-35538 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0353799-000
Chủ đơn: MAGICYO TECHNOLOGY CO., LTD.
SIAM ARAYAĐơn VN-4-2017-35428 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0346596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Minh
ARAYAĐơn VN-4-2017-35427 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0346597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Minh
DEESTONEĐơn VN-4-2017-35360 · nộp 27/10/2017 · văn bằng 4-0346934-000
Chủ đơn: Deestone Limited
KONNIT STOREĐơn VN-4-2017-35300 · nộp 27/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Kon Nit Group
CAM-TiREĐơn VN-4-2017-35045 · nộp 25/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Đức Thịnh Phát
CUSHMANĐơn VN-4-2017-35000 · nộp 25/10/2017 · văn bằng 4-0351758-000
Chủ đơn: Textron Inc.
RXVĐơn VN-4-2017-34999 · nộp 25/10/2017 · văn bằng 4-0348739-000
Chủ đơn: Textron Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.