Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 618/748
FORMULAĐơn VN-4-2005-10638 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Federal-Mogul Friction Products Limited
EXCELĐơn VN-4-2005-10637 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Federal-Mogul Friction Products Limited
4WDĐơn VN-4-2005-10636 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Federal-Mogul Friction Products Limited
PREMIERĐơn VN-4-2005-10635 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0086655-000
Chủ đơn: Federal-Mogul Friction Products Limited
VD Việt ĐàiĐơn VN-4-2005-10621 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0087862-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đàm Cảnh Tân(VN), Hộ kinh doanh cá thể Đàm Cảnh Tân
KHOKĐơn VN-4-2005-10553 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Khánh Hải
V VELOĐơn VN-4-2005-10485 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0090345-000
Chủ đơn: VELO ENTERPRISE CO., LTD.
CFMOTOĐơn VN-4-2005-10420 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0086882-000
Chủ đơn: CFMOTO HANGZHOU MOTORCYCLE MANUFACTURING CO., LTD(CN), ZHEJIANG CFMOTO POWER CO., LTD., CHUNFENG HOLDING GROUP CO., LTD.(CN)
RAIN MASTERĐơn VN-4-2005-10359 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080676-000
Chủ đơn: Trico Products Corporation
CHAMELEONĐơn VN-4-2005-10358 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080675-000
Chủ đơn: Trico Products Corporation
NU - VISIONĐơn VN-4-2005-10263 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0089024-000
Chủ đơn: Trico Products Corporation
INNOVISIONĐơn VN-4-2005-10208 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0089023-000
Chủ đơn: Trico Products Corporation
SAMGONGĐơn VN-4-2005-10047 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0088443-000
Chủ đơn: SAMGONG GEAR IND. CO., LTD.
MARTIN @Đơn VN-4-2005-09915 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080216-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang và xe đạp M.A.R.T.I.N 107
MARTIN @Đơn VN-4-2005-09911 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080212-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang và xe đạp M.A.R.T.I.N 107
CHIVASĐơn VN-4-2005-09910 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0105012-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường An
BENQIĐơn VN-4-2005-09889 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0073473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ô tô xe máy Hùng Việt
WINDAĐơn VN-4-2005-09888 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0073472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ô tô xe máy Hùng Việt
DEREKĐơn VN-4-2005-09887 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0081685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ô tô xe máy Hùng Việt
NEWBUDĐơn VN-4-2005-09886 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0081684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ô tô xe máy Hùng Việt
KAWAVĐơn VN-4-2005-09885 · nộp 05/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH ô tô xe máy Hùng Việt
DSOĐơn VN-4-2005-09882 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0080008-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất dịch vụ Hoàng Dũng
QT Quốc TháiĐơn VN-4-2005-09791 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0079428-000
Chủ đơn: Cơ sở Quốc Thái
HYOKOĐơn VN-4-2005-09749 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0108339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Hiệp
C KENDAĐơn VN-4-2005-09738 · nộp 03/08/2005
Chủ đơn: Công ty cao su Kenda (Việt Nam)
GEELYĐơn VN-4-2005-09662 · nộp 02/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và lắp ráp ô tô Trường Thanh
HELLO A @Đơn VN-4-2005-09661 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0090441-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SAVINA
S MAXĐơn VN-4-2005-09609 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0102961-000
Chủ đơn: Ford Motor Company
WAISTĐơn VN-4-2005-09595 · nộp 02/08/2005 · văn bằng 4-0093714-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.