Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 70/748
DONCHEEĐơn VN-4-2025-32819 · nộp 07/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Vasa Green
AMERITOURĐơn VN-4-2025-32810 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0629968-000
Chủ đơn: Brilliant International Trades Inc.
COOL BEARĐơn VN-4-2025-32783 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0648273-000
Chủ đơn: Yang LIAO
B BLUESUDAĐơn VN-4-2025-32702 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0653049-000
Chủ đơn: Vũ Trọng Thanh
AIEĐơn VN-4-2025-32701 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0653050-000
Chủ đơn: Vũ Trọng Thanh
VICTORIA ROYALĐơn VN-4-2025-32691 · nộp 07/07/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô, xe máy, xe điện Victoria
NOBLEĐơn VN-4-2025-32690 · nộp 07/07/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô, xe máy, xe điện Victoria
GORILLA GRIPĐơn VN-4-2025-32631 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0643831-000
Chủ đơn: Hills Point Industries, LLC
RYETĐơn VN-4-2025-32563 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629940-000
Chủ đơn: Shenzhen Jingchuang Bicycle Co., Ltd.
ArtgearĐơn VN-4-2025-32561 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0633059-000
Chủ đơn: Shenzhen Jingchuang Bicycle Co., Ltd.
ROYAL CROWNĐơn VN-4-2025-32553 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0646581-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THU HIỀN
OZARK TRAILĐơn VN-4-2025-32538 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0646580-000
Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC
AKT NKDĐơn VN-4-2025-32521 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0632087-000
Chủ đơn: COLOMBIANA DE COMERCIO S.A. SIGLAS CORBETA S.A. Y/O ALKOSTO S.A.
TDG ACCESSORIESĐơn VN-4-2025-32406 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629271-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV TDG Long An
TDG EXTRA COOLĐơn VN-4-2025-32405 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV TDG Long An
MILIFEĐơn VN-4-2025-32361 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0643836-000
Chủ đơn: ĐINH THỊ QUỲNH
E - KUBOTAĐơn VN-4-2025-32309 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0639302-000
Chủ đơn: KUBOTA Corporation
C GROUP TBĐơn VN-4-2025-32273 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0638812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tibico Việt Nam
GROBOTĐơn VN-4-2025-32233 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0638807-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOT GTEL
G ROBOTĐơn VN-4-2025-32232 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0639209-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOT GTEL
OPTIGEARĐơn VN-4-2025-32222 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0632064-000
Chủ đơn: Dinghua Weng
CALLAHAN BRAKE PARTSĐơn VN-4-2025-32207 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0638460-000
Chủ đơn: Power Stop, LLC

SstrongĐơn VN-4-2025-31965 · nộp 02/07/2025 · văn bằng 4-0629235-000
Chủ đơn: A S A MOTORPART CO., LTD.
SHARK speedĐơn VN-4-2025-31964 · nộp 02/07/2025
Chủ đơn: A S A MOTORPART CO., LTD.
JIKIUĐơn VN-4-2025-31950 · nộp 02/07/2025 · văn bằng 4-0638579-000
Chủ đơn: RMP Nagamochi Technology Japan Co., Ltd
LU NAI TE [lù: lộ trình, khu vực; nài: chịu đựng, chịu nổi, lâu; tè: rất, riêng biệt]Đơn VN-4-2025-31949 · nộp 02/07/2025 · văn bằng 4-0638428-000
Chủ đơn: HENAN TIANJI TYRE CO., LTD.
AOBENĐơn VN-4-2025-31948 · nộp 02/07/2025 · văn bằng 4-0638429-000
Chủ đơn: HENAN TIANJI TYRE CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.