Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 724/748
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14644 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012519-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
Thái SanhĐơn VN-4-1993-14586 · nộp 19/07/1993 · văn bằng 4-0013945-000
Chủ đơn: KIN PONG
YU TAI TRIANGLEĐơn VN-4-1993-14554 · nộp 17/07/1993 · văn bằng 4-0012130-000
Chủ đơn: WANG TIEN YU
C CUMMINSĐơn VN-4-1993-14491 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012106-000
Chủ đơn: CUMMINS INC.
TOWARDS A NEW ERA FOR TOTAL HEALTH YES MY WELLNESSĐơn VN-4-1993-14487 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012030-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
NIKKENĐơn VN-4-1993-14486 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012029-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
YYĐơn VN-4-1993-14485 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012028-000
Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO., LTD.
TIMKENĐơn VN-4-1993-14478 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012025-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, THE TIMKEN COMPANY(US)
CANTERĐơn VN-4-1993-14476 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012023-000
Chủ đơn: MITSUBISHI FUSO TRUCK AND BUS CORPORATION, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), MITSUBISHI FUSO TRUCK AND BUS CORPORATION(JP)
DELICAĐơn VN-4-1993-14475 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012022-000
Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA, MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
DIDĐơn VN-4-1993-14465 · nộp 12/07/1993 · văn bằng 4-0012016-000
Chủ đơn: DAIDO KOGYO CO., LTD.
GATESĐơn VN-4-1993-14444 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011722-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION(US), Gates Corporation
GATESĐơn VN-4-1993-14443 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011721-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION(US), Gates Corporation
EvenfloĐơn VN-4-1993-14365 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0029009-000
Chủ đơn: LISCO FEEDING, INC.(US), EVENFLO COMPANY HOLDINGS, LLC
KAIKYĐơn VN-4-1993-14311 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011716-000
Chủ đơn: Cơ sở Khai Ký, Cơ sở Khai Ký(VN)
NAM HAĐơn VN-4-1993-14230 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0011858-000
Chủ đơn: Xí nghiệp xe đạp - xe máy Nam Hà
Thành ĐạtĐơn VN-4-1993-14215 · nộp 29/06/1993 · văn bằng 4-0011850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt(VN), Cơ sở Thành Đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14194 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011842-000
Chủ đơn: NANKANG RUBBER TIRE CORP. LTD., NANKANG RUBBER TIRE CORP. LTD.(TW)
giantĐơn VN-4-1993-14191 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0012517-000
Chủ đơn: GIANT MANUFACTURING CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14190 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011835-000
Chủ đơn: GIANT MANUFACTURING CO., LTD.
GIANTĐơn VN-4-1993-14189 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011841-000
Chủ đơn: Giant Manufacturing Co., Ltd.
ENFANTĐơn VN-4-1993-14187 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0017076-000
Chủ đơn: THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL COMPANY LIMITED(TH), THAI WACOAL PUBLIC COMPANY LTD.
PRENTICEĐơn VN-4-1993-14172 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011825-000
Chủ đơn: BLOUNT, INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.
HYDRO AXĐơn VN-4-1993-14171 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0016573-000
Chủ đơn: BLOUNT, INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.
Vạn LựcĐơn VN-4-1993-14078 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0012865-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Hải Đăng
[hình]Đơn VN-4-1993-13980 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011640-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US), MASSEY - FERGUSON (DELAWARE) INC.(US)
MFĐơn VN-4-1993-13979 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0013030-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US)
MASSEY FERGUSONĐơn VN-4-1993-13978 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011639-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US), MASSEY - FERGUSON (DELAWARE) INC.(US)
SFĐơn VN-4-1993-13963 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011636-000
Chủ đơn: Công ty Shih- Fa Rubber Industries (Vietnam) Co., Ltd (SHIH-FA (VIETNAM) CO., LTD)
SUPEEĐơn VN-4-1993-13918 · nộp 14/06/1993 · văn bằng 4-0011614-000
Chủ đơn: Cơ sở Công Nông Thương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.