Nhóm 15: Nhạc cụ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.105 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 15 gồm những gì
Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.
Ví dụ hay gặp: đàn guitar, đàn bầu, trống, dây đàn.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 15
Đơn có nhóm 15 — 1.105 đơn, trang 32/37
LOTTE Mart SAVEĐơn VN-4-2011-00098 · nộp 05/01/2011 · văn bằng 4-0184016-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO. , LTD.
LOTTE MartĐơn VN-4-2011-00097 · nộp 05/01/2011 · văn bằng 4-0184015-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO. , LTD.
Nhất ThànhĐơn VN-4-2010-27599 · nộp 29/12/2010 · văn bằng 4-0180485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nhất Thành
Phước Kiều Đúc Nhôm ĐồngĐơn VN-4-2010-24265 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0201533-000
Chủ đơn: Hội nông dân xã Điện Phương, Hội nghề đúc Phước Kiều(VN)
VINCOMĐơn VN-4-2010-23197 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0214441-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP, Tập đoàn VINGROUP -Công ty CP(VN)
VINPEARLĐơn VN-4-2010-23104 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0196221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN)
AbeeĐơn VN-4-2010-21877 · nộp 19/10/2010 · văn bằng 4-0206993-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VICOE
PROONEĐơn VN-4-2010-21254 · nộp 08/10/2010 · văn bằng 4-0177768-000
Chủ đơn: Reliance International Corp.
my wayĐơn VN-4-2010-20818 · nộp 04/10/2010 · văn bằng 4-0195022-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần My Way Hospitality(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
go MusicĐơn VN-4-2010-20318 · nộp 28/09/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần VTC truyền thông Trực tuyến - VTC Online
TĐơn VN-4-2010-19138 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0216757-000
Chủ đơn: Vũ Minh Tuấn
C CARLSBROĐơn VN-4-2010-18612 · nộp 06/09/2010 · văn bằng 4-0181906-000
Chủ đơn: Ningbo Soundking Group Co., Ltd.(CN), Soundking Electronics&Sound Co., Ltd.
THĐơn VN-4-2010-18352 · nộp 31/08/2010 · văn bằng 4-0175283-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
THĐơn VN-4-2010-18351 · nộp 31/08/2010 · văn bằng 4-0175282-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
THĐơn VN-4-2010-18350 · nộp 31/08/2010 · văn bằng 4-0175281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
behringerĐơn VN-4-2010-17993 · nộp 25/08/2010 · văn bằng 4-0176613-000
Chủ đơn: MUSIC Group IP Ltd.(VG), RED CHIP COMPANY LTD.(VG), MUSIC Tribe Innovation DK A/S
TRAVESIAĐơn VN-4-2010-16829 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0181496-000
Chủ đơn: CASINO GUICHARD PERRACHON
Fusita Model NoĐơn VN-4-2010-14546 · nộp 08/07/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh đàn Phúc Sĩ
TH TRUE HAPPINESS Hạnh Phúc Đích Thực Là Sự Kết Hợp Tinh Tuý Giữa Tài Nguyên Thiên Nhiên Và Đẳng Cấp Công Nghệ Đỉnh CaoĐơn VN-4-2010-14288 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0201552-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
P Tập Đoàn Phúc LộcĐơn VN-4-2010-11512 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0197334-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Phúc Lộc
CJĐơn VN-4-2010-10667 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0174849-000
Chủ đơn: CJ Corporation, CJ Corporation (KR)
Tín Qui NamĐơn VN-4-2010-00420 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0164038-000
Chủ đơn: Võ Văn Nam
G Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Bắc á NA SBĐơn VN-4-2009-28375 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0165015-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc á
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-27042 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0178923-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD.
FamilyMartĐơn VN-4-2009-27040 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0178921-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP)
JINBAOĐơn VN-4-2009-25866 · nộp 27/11/2009 · văn bằng 4-0168263-000
Chủ đơn: TIANJIN JINBAO MUSICAL INSTRUMENTS CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



