Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 744/883
HONDA GENUINE PARTS Honda Motor Co., Ltd. Made in JAPANĐơn VN-4-2006-10358 · nộp 03/07/2006 · văn bằng 4-0093562-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
HONDA GENUINE PARTS Honda Motor Co.,LtdĐơn VN-4-2006-10357 · nộp 03/07/2006 · văn bằng 4-0093561-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
PETER PANĐơn VN-4-2006-10281 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0106763-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
CROUCHING TIGER, HIDDEN DRAGONĐơn VN-4-2006-10206 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0107782-000
Chủ đơn: The Weinstein Company, LLC
SAGEĐơn VN-4-2006-10195 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0110541-000
Chủ đơn: The Sage Group Plc
V verizonbusinessĐơn VN-4-2006-10192 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0117843-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
V verizonbusinessĐơn VN-4-2006-10191 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0117842-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
VERIZON BUSINESSĐơn VN-4-2006-10190 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0117841-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
VERIZONĐơn VN-4-2006-10189 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0097082-000
Chủ đơn: Verizon Trademark Services LLC
TL TLSĐơn VN-4-2006-10115 · nộp 29/06/2006 · văn bằng 4-0102683-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Long
Giấy lụa Việt NhậtĐơn VN-4-2006-10072 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0101841-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIẤY VĨNH THÀNH PHÁT
YUNHAI [yunhai: Vân Hải]Đơn VN-4-2006-10000 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0108628-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Phong
[Kim Tam Xao]Đơn VN-4-2006-09999 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0103185-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Phong
Bảo BảoĐơn VN-4-2006-09913 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0100946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Đức Bảo Khanh
DBK PAPERĐơn VN-4-2006-09912 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0102731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Đức Bảo Khanh
ETTVĐơn VN-4-2006-09897 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0105425-000
Chủ đơn: Eastern Broadcasting Co., Ltd.
TIEN DUNG PAPER COMPANY Công Ty Giấy Tiến DũngĐơn VN-4-2006-09855 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0124159-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giấy Tiến Dũng, Công ty TNHH giấy Tiến Dũng (VN)
WORKING FOR A HEALTHIER WORLDĐơn VN-4-2006-09851 · nộp 26/06/2006
Chủ đơn: Pfizer Inc.
3p intermedia jscĐơn VN-4-2006-09757 · nộp 22/06/2006 · văn bằng 4-0113566-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Quốc Tế 3P (3P INTERMEDIA JSC)
3p intermedia jscĐơn VN-4-2006-09756 · nộp 22/06/2006 · văn bằng 4-0113613-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Quốc Tế 3P (3P INTERMEDIA JSC)
central screenĐơn VN-4-2006-09716 · nộp 22/06/2006 · văn bằng 4-0113513-000
Chủ đơn: ROSLIANY TAN
AĐơn VN-4-2006-09649 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0141043-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Sỹ, Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt ý(VN)
FujiĐơn VN-4-2006-09648 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0127822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Sỹ, Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt ý(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




