TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 747/883

  1. Mẫu nhãn QUILTED NORTHERN
    QUILTED NORTHERN

    Đơn VN-4-2006-06933 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0094112-000
    Chủ đơn: GPCP IP HOLDINGS LLC

  2. Mẫu nhãn ANGEL SOFT
    ANGEL SOFT

    Đơn VN-4-2006-06932 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0093086-000
    Chủ đơn: GPCP IP HOLDINGS LLC

  3. Mẫu nhãn T & T JOINT STOCK COMPANY
    T & T JOINT STOCK COMPANY

    Đơn VN-4-2006-06888 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0114178-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần T & T

  4. Mẫu nhãn Thiên Trang
    Thiên Trang

    Đơn VN-4-2006-06878 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0097704-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp giấy Hải Tiến

  5. Mẫu nhãn NINTENDO WII
    NINTENDO WII

    Đơn VN-4-2006-06746 · nộp 03/05/2006 · văn bằng 4-0115042-000
    Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn WII
    WII

    Đơn VN-4-2006-06745 · nộp 03/05/2006 · văn bằng 4-0114481-000
    Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn SUPARMA
    SUPARMA

    Đơn VN-4-2006-06709 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0102271-000
    Chủ đơn: PT. SUPARMA TBK

  8. Mẫu nhãn D&QTAPE
    D&QTAPE

    Đơn VN-4-2006-06654 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0142740-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đăng Quang

  9. Mẫu nhãn H T
    H T

    Đơn VN-4-2006-06651 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0104151-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Thăng

  10. Mẫu nhãn G
    G

    Đơn VN-4-2006-06639 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0103125-000
    Chủ đơn: GEOS Corporation

  11. Mẫu nhãn FOREVER FRIENDS
    FOREVER FRIENDS

    Đơn VN-4-2006-06536 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0091348-000
    Chủ đơn: Hallmark Cards PLC

  12. Mẫu nhãn KURARISTER
    KURARISTER

    Đơn VN-4-2006-06510 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0103250-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn KURARISTER KURAR STER
    KURARISTER KURAR STER

    Đơn VN-4-2006-06509 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0109110-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn Măng Non
    Măng Non

    Đơn VN-4-2006-06492 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0101745-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Hải Tiến

  15. Mẫu nhãn ORIGAMI
    ORIGAMI

    Đơn VN-4-2006-06408 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0108637-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Linh Lan

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.