Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 761/883
QUANG HUYĐơn VN-4-2005-07782 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079756-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Công nghiệp Quang Huy
VINA BOX NAM NAM VIETĐơn VN-4-2005-07728 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0080154-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hộp cao cấp Nam Nam Việt
TUYềN HƯNG PHúĐơn VN-4-2005-07671 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0090544-000
Chủ đơn:
HELLGATEĐơn VN-4-2005-07620 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0081886-000
Chủ đơn: FLAGSHIP STUDIOS, INC.
TTM TATOMOĐơn VN-4-2005-07404 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0086556-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Tân Phát Thành
N K NIKĐơn VN-4-2005-07403 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0100127-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Tân Phát Thành
SKIPSĐơn VN-4-2005-07311 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0092192-000
Chủ đơn: Uni-Charm Corporation
THáI DƯƠNGĐơn VN-4-2005-07252 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0099541-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì nhựa Thái Dương
SUNPLAST THáI DƯƠNGĐơn VN-4-2005-07250 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0099603-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì nhựa Thái Dương
NCUK THE NORTHERN CONSORTIUMĐơn VN-4-2005-07157 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0078978-000
Chủ đơn: The Northern Consortium
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-07119 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0078767-000
Chủ đơn: 3M Company (a Delaware Corporation)
HELLO HUYPHONGĐơn VN-4-2005-07108 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0108461-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Huy Phong H.C.H
HONG DUC HD CONG TY CP THIET BI GIAO DUCĐơn VN-4-2005-07021 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0091077-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Hồng Đức(VN), Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Hồng Đức
NETVIETĐơn VN-4-2005-06980 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0080326-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nét Việt
THƯƠNG HIệU NổI TIếNG TạI VIệT NAM WELL KNOWN BRANDS IN VIET NAMĐơn VN-4-2005-06946 · nộp 10/06/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Trọng
Trên từng cây sốĐơn VN-4-2005-06945 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Trọng
THANH DUNGĐơn VN-4-2005-06888 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0085628-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Dũng
COLGATE Thế Giới Không Sâu RăngĐơn VN-4-2005-06877 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0080331-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
GOODY, [gu te li: cu tho ly]Đơn VN-4-2005-06873 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0079668-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Đạt
AGELESSĐơn VN-4-2005-06865 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0078135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Linh
G GENTING CITY OF ENTERTAINMENTĐơn VN-4-2005-06845 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0114450-000
Chủ đơn: GENTING INTERNATIONAL MANAGEMENT LIMITED
GĐơn VN-4-2005-06844 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0114449-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd.
GENTINGĐơn VN-4-2005-06843 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0114448-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd.
Ninh KhươngĐơn VN-4-2005-06787 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0077578-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn LEO
GOODRYĐơn VN-4-2005-06637 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0084349-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BABY KIKOĐơn VN-4-2005-06588 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0086950-000
Chủ đơn: Kiko Garments Sdn. Bhd.
NANA BATHROOM TISSUE Giấy vệ sinh 2 cuộn - 2 lớpĐơn VN-4-2005-06515 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0086863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy lụa NEW TOYO Việt Nam
PROTON SAVVYĐơn VN-4-2005-06476 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0080462-000
Chủ đơn: Perusahaan Otomobil Nasional Sdn. Bhd.
BạCH NGọC BN 027 ĐầU BI SIÊU BềNĐơn VN-4-2005-06360 · nộp 31/05/2005
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.