Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 766/883
NEW 1Đơn VN-4-2005-02346 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0082484-000
Chủ đơn: Serim Paper Manufacturing Co., Ltd. (KR), SEHA Corporation
BUSINESS OBJECTSĐơn VN-4-2005-02324 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0099696-000
Chủ đơn: Business Objects, SA
BĐơn VN-4-2005-02257 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0077320-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB HOLDINGS IRELAND(CH), Bristol-Myers Squibb Holdings Ireland Unlimited Company, BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY(US)
MANGO CRAYONS BúT SáP MàUĐơn VN-4-2005-02164 · nộp 02/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết kế - Sản xuất - Dịch vụ - Thương mại Bút Vàng
MANGO OIL PASTELS BúT SáP DàUĐơn VN-4-2005-02163 · nộp 02/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết kế - Sản xuất - Dịch vụ - Thương mại Bút Vàng
LEARNING BOX BXĐơn VN-4-2005-02136 · nộp 01/03/2005 · văn bằng 4-0081772-000
Chủ đơn: Learning Box Educare Sdn Bhd
SUNRIDERĐơn VN-4-2005-02064 · nộp 28/02/2005 · văn bằng 4-0079763-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-01945 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0076559-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Điện cơ Hà Nội
RAGNAROKĐơn VN-4-2005-01892 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0081932-000
Chủ đơn: Gravity Co., Ltd.
GRAVITYĐơn VN-4-2005-01878 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0081926-000
Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd., GRAVITY CORPORATION (KR)
RFID 1 2 3Đơn VN-4-2005-01826 · nộp 22/02/2005
Chủ đơn: AVERY DENNlSON CORPORATION
VNYPĐơn VN-4-2005-01757 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0079366-000
Chủ đơn: Trung tâm Niên giám điện thoại và Những trang vàng
VNYPĐơn VN-4-2005-01756 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0068721-000
Chủ đơn: Trung tâm Niên giám điện thoại và Những trang vàng
FASTERĐơn VN-4-2005-01731 · nộp 18/02/2005 · văn bằng 4-0101197-000
Chủ đơn: JIN SHUN LEE SDN. BHD. (Company No. 175154-M)
U UNITED BUSINESS MEDIAĐơn VN-4-2005-01616 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0085334-000
Chủ đơn: United Business Media Group Limited.
FORUĐơn VN-4-2005-01546 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0074353-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM
Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01532 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066125-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01531 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066124-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (SONG DA CORPORATION) (VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD SONG DAĐơn VN-4-2005-01530 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066123-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
BLUEANGELĐơn VN-4-2005-01472 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0076089-000
Chủ đơn: Nguyễn Phương Hạnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-01396 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0074537-000
Chủ đơn: UNITED STATES POSTAL SERVICE (Independent Establishment of the Executive Branch of the United States Government)
VOLUNTEERĐơn VN-4-2005-01387 · nộp 03/02/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mại Hán Sơn
DIANAĐơn VN-4-2005-01314 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0107668-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM
DP Duy PhátĐơn VN-4-2005-00081 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0074825-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Duy Phát
LUSTERĐơn VN-4-2005-00077 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0074824-000
Chủ đơn: Cơ Sở sản xuất Duy Phát
HAĐơn VN-4-2005-01212 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0082613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Anh (VN), Công ty TNHH SAPON Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-01155 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0084392-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
HP HOANG PHUC HOANG PHUC JOINTSTOCK COMPANYĐơn VN-4-2005-01054 · nộp 27/01/2005 · văn bằng 4-0076721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàng Phúc
DIANAĐơn VN-4-2005-01046 · nộp 26/01/2005 · văn bằng 4-0078205-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.