Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.462 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 773/882
TTH HĐơn VN-4-2004-09535 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0070357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mai dịch vụ Nhuệ Phong, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất T.T.H (T.T.H Co., Ltd.)(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất T.T.H(VN)
MATSUĐơn VN-4-2004-09449 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0074093-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xuất nhập khẩu Châu Vạn Phát
HUTCHISON TELECOMĐơn VN-4-2004-09392 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070848-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED. (VG)
TP THAPACOĐơn VN-4-2004-09367 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thành Phát
LEXISNEXISĐơn VN-4-2004-09319 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0070847-000
Chủ đơn: RELX Inc., Reed Elsevier Properties Inc. (US)
MARTINDALE-HUBBELLĐơn VN-4-2004-09318 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0070320-000
Chủ đơn: Reed Elsevier Properties Inc.
M MARLBOROĐơn VN-4-2004-09251 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0069893-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
XP PROĐơn VN-4-2004-09190 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0075072-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thương mại á Mỹ
S SONG LAM PACKAGINGĐơn VN-4-2004-09157 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0077362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất bao bì Sông Lam
SPACADEMY BY RAFFLES INTERNATIONALĐơn VN-4-2004-09124 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0075236-000
Chủ đơn: Raffles International Limited, Raffles International Limited (SG)
KĐơn VN-4-2004-09123 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0075235-000
Chủ đơn: Raffles International Limited, Raffles International Limited(SG)
K RAFFLES KNOWLEDGEĐơn VN-4-2004-09122 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0075234-000
Chủ đơn: Raffles International Limited, Raffles International Limited(SG)
TECOSĐơn VN-4-2004-09107 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0077787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn dịch vụ công nghệ tài nguyên - môi trường
DA DUC ANH BONDĐơn VN-4-2004-09017 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0069117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần keo dán Đức Anh
VINALINKSĐơn VN-4-2004-08986 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0080509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Vinalinks
TRUNG LEĐơn VN-4-2004-08936 · nộp 31/08/2004 · văn bằng 4-0070479-000
Chủ đơn: Cơ sở Trung Lệ
AEAĐơn VN-4-2004-08932 · nộp 31/08/2004 · văn bằng 4-0070477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn thẩm định giá và dịch vụ tài chính, Trung tâm dịch vụ thẩm định giá và bán đấu giá tài sản (VN)
BIOGEN IDECĐơn VN-4-2004-08898 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0073661-000
Chủ đơn: Biogen MA Inc., BIOGEN IDEC MA INC.(US)
VIệT áĐơn VN-4-2004-08835 · nộp 27/08/2004 · văn bằng 4-0073415-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á, Công ty TNHH thương mại Việt á(VN)
NGUYÊN HUYĐơn VN-4-2004-08783 · nộp 27/08/2004 · văn bằng 4-0072375-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyên Huy (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyên Huy
WAKODOĐơn VN-4-2004-08761 · nộp 26/08/2004 · văn bằng 4-0070318-000
Chủ đơn: WAKODO COMPANY, LIMITED(JP), ASAHI GROUP FOODS, LTD.
Chim CâuĐơn VN-4-2004-08700 · nộp 25/08/2004 · văn bằng 4-0073193-000
Chủ đơn: Cơ sở Chim Câu
PICARONĐơn VN-4-2004-08645 · nộp 24/08/2004 · văn bằng 4-0073433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-08618 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0076376-000
Chủ đơn: ADT Services AG(CH), Tyco Fire & Security GmbH
MC Minh ChâuĐơn VN-4-2004-08612 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0072896-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Minh Châu(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại giấy Minh Châu
VOLUNTEERĐơn VN-4-2004-08603 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0079873-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhật Minh Hưng
Thái Sơn LacguerwareĐơn VN-4-2004-08549 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0074188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Song Lập, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ I.D.S (VN)
LENCYĐơn VN-4-2004-08426 · nộp 19/08/2004 · văn bằng 4-0071479-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thuận Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

