Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 776/882
NTPMĐơn VN-4-2004-05103 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067679-000
Chủ đơn: Nibong Tebal Paper Mill Sdn Bhd
PREMIERĐơn VN-4-2004-05102 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0081943-000
Chủ đơn: Nibong Tebal Paper Mill Sdn Bhd
SUKAĐơn VN-4-2004-05083 · nộp 27/05/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Lộc Hưng Thịnh
Thế Giới Phụ Nữ Phụ nữ Việt NamĐơn VN-4-2004-05072 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067211-000
Chủ đơn: Báo Phụ nữ Việt Nam
Phụ nữ Việt NamĐơn VN-4-2004-05071 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067210-000
Chủ đơn: Báo Phụ nữ Việt Nam
XI XIĐơn VN-4-2004-05070 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067406-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH Đầu tư - Sản xuất An Phú Tại Thái Bình - Nhà máy An Đô(VN), Công ty cổ phần An Ty(VN), Công ty TNHH đầu tư - sản xuất An Phú(VN), Công ty cổ phần tổng hợp Tân Hưng
APYĐơn VN-4-2004-05069 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067405-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH Đầu tư - Sản xuất An Phú Tại Thái Bình - Nhà máy An Đô
ANTYĐơn VN-4-2004-05068 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067404-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH Đầu tư - Sản xuất An Phú Tại Thái Bình - Nhà máy An Đô(VN), Công ty cổ phần An Ty(VN), Công ty TNHH đầu tư - sản xuất An Phú(VN), Công ty cổ phần tổng hợp Tân Hưng
ADĐơn VN-4-2004-05067 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067403-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH Đầu tư - Sản xuất An Phú Tại Thái Bình - Nhà máy An Đô
V VASCĐơn VN-4-2004-05033 · nộp 26/05/2004
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC
NGOC THANHĐơn VN-4-2004-05013 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0067482-000
Chủ đơn: DNTN An Thanh
HENNESSYĐơn VN-4-2004-04971 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067757-000
Chủ đơn: SOCIETE JAS HENNESSY & CO (FR), Société Jas Hennessy & Co. (FR)
DHL DANZAS AIR & OCEANĐơn VN-4-2004-04950 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0108485-000
Chủ đơn: DHL International GmbH
DHLĐơn VN-4-2004-04946 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0108620-000
Chủ đơn: DHL International GmbH
OKASHIIĐơn VN-4-2004-04938 · nộp 24/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định
BLUEBIRDĐơn VN-4-2004-04914 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0065501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ BB(VN), Công ty cổ phần Bluebird Việt Nam
Thế Giới Phụ NữĐơn VN-4-2004-04837 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0082213-000
Chủ đơn: Báo Phụ nữ Việt Nam
NAM DUNG CO LTD NĐơn VN-4-2004-04694 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0067821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Mạng lưới Toàn cầu Nam Dũng
OĐơn VN-4-2004-04651 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0072215-000
Chủ đơn: Shorinji Kempo Intellectual Property Protection Corporation (JP), SHORINJI KEMPO UNITY
BAI SHENG BACH THINHĐơn VN-4-2004-04585 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0066097-000
Chủ đơn: PARKSON CORPORATION SDN. BHD.(MY), SMART SPECTRUM LIMITED(VG), PARKSON SERVICES PTE LTD
DALTONĐơn VN-4-2004-04550 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0065468-000
Chủ đơn: Berli Jucker Cellox Limited
GINGKOĐơn VN-4-2004-04513 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành An(VN), Công ty TNHH Tân Thành An
TECHMART VIETNAMĐơn VN-4-2004-04414 · nộp 12/05/2004 · văn bằng 4-0105937-000
Chủ đơn: Cục Thông tin khoa học và công nghệ Quốc gia
NACESTIĐơn VN-4-2004-04413 · nộp 12/05/2004 · văn bằng 4-0066574-000
Chủ đơn: Cục Thông tin khoa học và công nghệ Quốc gia, Trung tâm thông tin khoa học và công nghệ Quốc Gia(VN)
TI TIĐơn VN-4-2004-04331 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0068235-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị mẫu giáo Ti Ti
APPLAUSEĐơn VN-4-2004-04244 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069246-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
SPĐơn VN-4-2004-04208 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0068663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ (VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
WALT DISNEY PICTURES PRESENTS THE WILDĐơn VN-4-2004-04132 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0064113-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-04128 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067851-000
Chủ đơn: PARKSON CORPORATION SDN. BHD.(MY), SMART SPECTRUM LIMITED(VG), PARKSON SERVICES PTE LTD
PARKSONĐơn VN-4-2004-04127 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0105002-000
Chủ đơn: PARKSON CORPORATION SDN. BHD.(MY), SMART SPECTRUM LIMITED(VG), PARKSON SERVICES PTE LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.