Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 801/883
VIXUPACK VXĐơn VN-4-2002-02253 · nộp 25/04/2002 · văn bằng 4-0047955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Xuân(VN), Công ty TNHH Vĩnh Xuân
SEVENTEENĐơn VN-4-2002-02226 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0047288-000
Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC., HEARST COMMUNICATIONS, INC.(US), PRIMEDIA MAGAZINE FINANCE INC.(US)
MINH PHUC MPĐơn VN-4-2002-02159 · nộp 22/04/2002 · văn bằng 4-0048620-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Minh Phúc, Công ty TNHH sản xuất - thương mại Minh Phúc(VN)
NXTĐơn VN-4-2002-02144 · nộp 22/04/2002 · văn bằng 4-0047643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nguyên Xương Thịnh(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nguyên Xương Thịnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02114 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047658-000
Chủ đơn: STANDARD CHARTERED PLC(GB), STANDARD CHARTERED PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02100 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047745-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
JOLLEEĐơn VN-4-2002-02097 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047847-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
ENCOUNTERĐơn VN-4-2002-02042 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047030-000
Chủ đơn: HIAP MOH CORPORATION LTD
GOLD HANDSĐơn VN-4-2002-02011 · nộp 16/04/2002 · văn bằng 4-0046829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dich vụ - thương mại Bút Vàng
ACEDEMICĐơn VN-4-2002-01938 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0047489-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long
Trạng NguyênĐơn VN-4-2002-01769 · nộp 05/04/2002 · văn bằng 4-0048175-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
EPSONĐơn VN-4-2002-01719 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0047971-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SEIKO EPSON CORPORATION)(JP), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation)
BESSYĐơn VN-4-2002-01699 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0049725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - tã - giấy - DIANA(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
BOBBYĐơn VN-4-2002-01698 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0048873-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn-tã-giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
KING-STARĐơn VN-4-2002-01658 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giai Phát(VN), Công ty TNHH Giai Phát
FYĐơn VN-4-2002-01650 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047627-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Diệu Thương(VN), Công ty TNHH Diệu Thương(VN), Công ty cổ phần Diệu Thương
SAPLASTIC CO.,LTD SAIGON PLASTIC PACKAGING CO.,LTDĐơn VN-4-2002-01625 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0048503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì nhựa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần bao bì nhựa Sài Gòn
SWIFFERĐơn VN-4-2002-01624 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047206-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
SAKURAĐơn VN-4-2002-01593 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0048579-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại dịch vụ Bảo Ngọc
DELIGHTĐơn VN-4-2002-01567 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0047204-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
[Dian ying: điện doanh]Đơn VN-4-2002-01405 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049568-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
[Dian xun ying ke: điện tấn doanh khoa]Đơn VN-4-2002-01404 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049569-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
PCCWĐơn VN-4-2002-01403 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0056301-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
GARFIELD ODIE C PAWS TMĐơn VN-4-2002-01349 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0049099-000
Chủ đơn: PAWS, INCORPORATED, PAWS, INCORPORATED(US)
GOLDEN PHARMACIES CLUB SANOFI-SYNTHELABOĐơn VN-4-2002-01289 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0049578-000
Chủ đơn: SANOFI-SYNTHELABO(FR), SANOFI-AVENTIS
ARJOWIGGINS IMPRESSIONSĐơn VN-4-2002-01275 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0053144-000
Chủ đơn: ARJO WINGGINS FINE PAPERS LIMITED
CURIOUS COLLECTIONĐơn VN-4-2002-01274 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0046966-000
Chủ đơn: ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED
SAN LIHĐơn VN-4-2002-01174 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0056690-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập(VN)
DUAN COĐơn VN-4-2002-01053 · nộp 05/03/2002 · văn bằng 4-0046506-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu Đức An
JARDINE MATHESONĐơn VN-4-2002-01041 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0047275-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.