Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 805/882
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-04039 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
PSBIntellisĐơn VN-4-2001-03937 · nộp 29/08/2001 · văn bằng 4-0043467-000
Chủ đơn: PSB CORPORATiON PTE LTD.(SG), TUV SUD PSB Pte Ltd.
ISICĐơn VN-4-2001-03811 · nộp 21/08/2001 · văn bằng 4-0043774-000
Chủ đơn: ISIC ASSOCIATION
CONFIDENTĐơn VN-4-2001-03789 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043602-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN)
YI LIN NLĐơn VN-4-2001-03721 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043728-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghệ Lâm
Sao đỏĐơn VN-4-2001-03702 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ khắc dấu Sao Đỏ
THUậN TIếN TĐơn VN-4-2001-03589 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043726-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Tiến(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Thuận Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03585 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043270-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA AB
5 châuĐơn VN-4-2001-03497 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm - thương mại Hán Sơn
Bé ngoanĐơn VN-4-2001-03496 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043559-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm - thương mại Hán Sơn
Mèo cườiĐơn VN-4-2001-03492 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm - thương mại Hán Sơn
Dễ thươngĐơn VN-4-2001-03491 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm - thương mại Hán Sơn
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
Cơ sở Thanh ThanhĐơn VN-4-2001-03405 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043557-000
Chủ đơn: Lê Văn Thành
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
KYVY KĐơn VN-4-2001-03343 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BONOĐơn VN-4-2001-03342 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042789-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)
TONOĐơn VN-4-2001-03341 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042797-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)
MINOĐơn VN-4-2001-03337 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042788-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)
LINOĐơn VN-4-2001-03336 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)
BINUĐơn VN-4-2001-03335 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)
BILOĐơn VN-4-2001-03334 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046332-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ky Vy(VN), Công ty cổ phần KY VY
TIBINOĐơn VN-4-2001-03332 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042810-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KY VY, Công ty TNHH KyVy(VN)
BINBINĐơn VN-4-2001-03331 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BIMOĐơn VN-4-2001-03330 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BINAĐơn VN-4-2001-03328 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
KYVYĐơn VN-4-2001-03327 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
LASERJETĐơn VN-4-2001-03256 · nộp 20/07/2001 · văn bằng 4-0042508-000
Chủ đơn: HEWLETT-PACKARD COMPANY(US), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY L.P.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
