TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 856/883

  1. Mẫu nhãn Hansol
    Hansol

    Đơn VN-4-1993-16159 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013225-000
    Chủ đơn: HANSOL HOLDINGS CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn Hansol
    Hansol

    Đơn VN-4-1993-16158 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013224-000
    Chủ đơn: HANSOL HOLDINGS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn STAR TV
    STAR TV

    Đơn VN-4-1993-19544 · nộp 23/11/1993 · văn bằng 4-0016406-000
    Chủ đơn: STAR TELEVISION PRODUCTIONS LIMITED

  4. Mẫu nhãn ESQUIRE
    ESQUIRE

    Đơn VN-4-1993-16074 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013447-000
    Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC., THE HEARST CORPORATION(US)

  5. Mẫu nhãn Đại Hưng Crayon
    Đại Hưng Crayon

    Đơn VN-4-1993-16058 · nộp 18/11/1993 · văn bằng 4-0013434-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đại Hưng

  6. Mẫu nhãn Hưng Thanh Sơn
    Hưng Thanh Sơn

    Đơn VN-4-1993-16057 · nộp 18/11/1993 · văn bằng 4-0015725-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Sơn

  7. Mẫu nhãn FOUNDATION
    FOUNDATION

    Đơn VN-4-1993-16214 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0020209-000
    Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN & CO., SOCIETE COOPERATIVE

  8. Mẫu nhãn IBERNA
    IBERNA

    Đơn VN-4-1993-15985 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0013562-000
    Chủ đơn: IBERNA PACIFIC PTE, LTD.

  9. Mẫu nhãn UNI
    UNI

    Đơn VN-4-1993-15948 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013283-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI PENCIL COMPANY, LIMITED

  10. Mẫu nhãn UNI-BALL
    UNI-BALL

    Đơn VN-4-1993-15947 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013282-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI PENCIL COMPANY, LIMITED

  11. Mẫu nhãn MAD DOGS
    MAD DOGS

    Đơn VN-4-1993-15932 · nộp 02/11/1993 · văn bằng 4-0013275-000
    Chủ đơn: Hillock Services Ltd.

  12. Mẫu nhãn KIVAR
    KIVAR

    Đơn VN-4-1993-15876 · nộp 28/10/1993 · văn bằng 4-0013183-000
    Chủ đơn: Decorative Specialties International Inc (A Delaware Corporation)

  13. Mẫu nhãn BORDERS BOOKS & MUSIC
    BORDERS BOOKS & MUSIC

    Đơn VN-4-1993-15853 · nộp 27/10/1993 · văn bằng 4-0013821-000
    Chủ đơn: BORDERS, INC.,

  14. Mẫu nhãn Hiệp Thành
    Hiệp Thành

    Đơn VN-4-1993-15803 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013146-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thành

  15. Mẫu nhãn PA LIS
    PA LIS

    Đơn VN-4-1993-15745 · nộp 14/10/1993 · văn bằng 4-0012990-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hùng Quyên

  16. Mẫu nhãn 7 BABYS
    7 BABYS

    Đơn VN-4-1993-15713 · nộp 11/10/1993 · văn bằng 4-0013111-000
    Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn 7 BABYS bảy em bé
    7 BABYS bảy em bé

    Đơn VN-4-1993-15712 · nộp 11/10/1993 · văn bằng 4-0013110-000
    Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn VN-4-1993-15698
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-15698 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013102-000
    Chủ đơn: Shachihata Inc.

  19. Mẫu nhãn [Ngựa vằn]
    [Ngựa vằn]

    Đơn VN-4-1993-15690 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013101-000
    Chủ đơn: Zebra Co., Ltd

  20. Mẫu nhãn ZEBRA
    ZEBRA

    Đơn VN-4-1993-15689 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013100-000
    Chủ đơn: ZEBRA CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn ARTLINE
    ARTLINE

    Đơn VN-4-1993-15684 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013068-000
    Chủ đơn: Shachihata Inc.

  22. Mẫu nhãn SHACHIHATA
    SHACHIHATA

    Đơn VN-4-1993-15683 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0012961-000
    Chủ đơn: Shachihata Inc.

  23. Mẫu nhãn VN-4-1993-15607
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-15607 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012979-000
    Chủ đơn: Công ty dịch vụ thuỷ sản Tây nam

  24. Mẫu nhãn insulfoam
    insulfoam

    Đơn VN-4-1993-15606 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012899-000
    Chủ đơn: Công ty dịch vụ thuỷ sản Tây nam (sowesfood)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.