Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 863/883
VOGUEĐơn VN-4-1993-11705 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0017360-000
Chủ đơn: Advance Magazine Publishers Inc.(US), Advance Magazine Publishers Inc.
GQ GENTLEMENS QUARTERLYĐơn VN-4-1993-11704 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0022645-000
Chủ đơn: Advance Magazine Publishers Inc.(US), CONDE NAST ASIA/PACIFIC, INC.
[Tập san cho bạn đọc]Đơn VN-4-1993-11703 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009837-000
Chủ đơn: THE READER'S DIGEST ASSOCIATION, INC(US), THE READER'S DIGEST ASSOCIATION, INC.
READER'S DIGESTĐơn VN-4-1993-11702 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009836-000
Chủ đơn: Trusted Media Brands Inc., THE READERS DIGEST ASSOCIATION, INC(US)
SPORTS ILLUSTRATEDĐơn VN-4-1993-11682 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010449-000
Chủ đơn: TIME INC.(US), ABG-SI LLC
FORTUNEĐơn VN-4-1993-11681 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0014418-000
Chủ đơn: Fortune Media IP Limited
TIMEĐơn VN-4-1993-11680 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010584-000
Chủ đơn: Time USA, LLC, TIME INC(US)
ACCUNETĐơn VN-4-1993-11676 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009970-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT&T Corp.(US)
[Yazhou Zhoukan: Công bố Châu á hàng tuần]Đơn VN-4-1993-11675 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010447-000
Chủ đơn: ASIAWEEK LIMITED(HK), YAZHOU ZHOUKAN LIMITED
ASIAWEEKĐơn VN-4-1993-11674 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010446-000
Chủ đơn: ASIAWEEK LTD.(HK), ASIAWEEK LTD.
CHICAGO BULLSĐơn VN-4-1993-11626 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009931-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
BULLETSĐơn VN-4-1993-11625 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009930-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
IUTAH SAZZĐơn VN-4-1993-11624 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009929-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
BLAZERSĐơn VN-4-1993-11623 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009928-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
phoenix sunsĐơn VN-4-1993-11622 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0017480-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
CHARLOTTE HORNETSĐơn VN-4-1993-11621 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009927-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
M DALLAS MAVERICKSĐơn VN-4-1993-11620 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009926-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
LOS ANGELES LAKERSĐơn VN-4-1993-11619 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009925-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
KINGS SACRAMENTOĐơn VN-4-1993-11618 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009924-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
MIAMI HEATĐơn VN-4-1993-11617 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009923-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
SEATTLE SUPERSONICSĐơn VN-4-1993-11616 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009922-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
ROCKETS houstonĐơn VN-4-1993-11615 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009921-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
ATLANTA HAWKSĐơn VN-4-1993-11614 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009920-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
GOLDEN STATE WARRIORSĐơn VN-4-1993-11613 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009919-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
TIMBERWOLVES MINNESATAĐơn VN-4-1993-11612 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009918-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
LOS ANGELES CLIPPERSĐơn VN-4-1993-11611 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009917-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
76 ersĐơn VN-4-1993-11610 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009916-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
KNICKSĐơn VN-4-1993-11609 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009915-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
NETSĐơn VN-4-1993-11608 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009914-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
MILWAUKEE BUCKS BĐơn VN-4-1993-11607 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009913-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.