Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 122/284
D D D SANDIĐơn VN-4-2019-49491 · nộp 05/12/2019 · văn bằng 4-0419345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Khoa Kim
S Standard Tube Chất lượng vượt trộiĐơn VN-4-2019-48723 · nộp 29/11/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên điện Đại Nam
HD HAIDA [hai-da: hải đạt]Đơn VN-4-2019-48722 · nộp 29/11/2019 · văn bằng 4-0405449-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Khánh Long
MOON [binglún: mặt trăng]Đơn VN-4-2019-48589 · nộp 29/11/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH YanTai Moon (Việt Nam)
BiONEXTĐơn VN-4-2019-48476 · nộp 29/11/2019 · văn bằng 4-0404158-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Châu Âu
ENTER ACRYLIC DISPLAYĐơn VN-4-2019-48432 · nộp 29/11/2019 · văn bằng 4-0404627-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm khắc dấu Sao Mai
[Yu no kikan: ống dẫn khí]Đơn VN-4-2019-47996 · nộp 27/11/2019 · văn bằng 4-0434204-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lý Gia Đại Việt
LESSOĐơn VN-4-2019-47829 · nộp 26/11/2019 · văn bằng 4-0406529-000
Chủ đơn: Guangdong Liansu Technology Industrial Co., Ltd.
ANTYLIA SCIENTIFICĐơn VN-4-2024-45421 · nộp 22/11/2019 · văn bằng 4-0646336-000
Chủ đơn: Cole-Parmer Instrument Company LLC
D DAYING [da:đại lớn; ying: dương]Đơn VN-4-2019-47190 · nộp 21/11/2019 · văn bằng 4-0404717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Daying Plastics
MITSUPOWER MĐơn VN-4-2019-46764 · nộp 20/11/2019 · văn bằng 4-0421274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quán Việt
APH AN PHU HUNG DECORĐơn VN-4-2019-46680 · nộp 19/11/2019
Chủ đơn: Trần Văn Thảo
DeguangĐơn VN-4-2019-46608 · nộp 19/11/2019 · văn bằng 4-0440891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Đức Quang
VULCANĐơn VN-4-2019-46588 · nộp 19/11/2019 · văn bằng 4-0427102-000
Chủ đơn: Texon Management Ltd
ECOLINEĐơn VN-4-2019-46586 · nộp 19/11/2019 · văn bằng 4-0420875-000
Chủ đơn: Texon Management Ltd
SHIN NONG AGRICULTURAL MATERIALS CO., LTD.Đơn VN-4-2019-46452 · nộp 18/11/2019 · văn bằng 4-0411453-000
Chủ đơn: SHINNONG AGRICULTURAL MATERIALS CO., LTD.
AAA Dây Thun Cao Cấp Tân Thuận Thành AAA Cơ Sở Sản Xuất Tân Thuận Thành Dây Thun Đặc Biệt Dẻo Dai Tân Thuận ThànhĐơn VN-4-2019-46337 · nộp 18/11/2019 · văn bằng 4-0407218-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Anh Dũng
YĐơn VN-4-2019-46254 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0424810-000
Chủ đơn: Caterpillar Inc.
YELLOWMARKĐơn VN-4-2019-46253 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0424809-000
Chủ đơn: Caterpillar Inc.
VISTASAFEĐơn VN-4-2019-46174 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0419156-000
Chủ đơn: TPI All Seasons Co., Ltd.
MB Intelligent Banking. Enriching your future.Đơn VN-4-2019-46107 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0411239-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
MBĐơn VN-4-2019-46106 · nộp 15/11/2019 · văn bằng 4-0417857-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
KAWADEGUANGĐơn VN-4-2019-45477 · nộp 12/11/2019 · văn bằng 4-0486141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Đức Quang
MITSUDEGUANGĐơn VN-4-2019-45476 · nộp 12/11/2019 · văn bằng 4-0412774-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Đức Quang
HAMADEGUANGĐơn VN-4-2019-45475 · nộp 12/11/2019 · văn bằng 4-0412773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Đức Quang
AIHAODEGUANGĐơn VN-4-2019-45474 · nộp 12/11/2019 · văn bằng 4-0412772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Đức Quang
DiscoveryĐơn VN-4-2019-45293 · nộp 11/11/2019 · văn bằng 4-0421891-000
Chủ đơn: SUNWAY MARKETING (S) PTE LTD
SUNFLEX QUALITY HOSES & COUPLINGSĐơn VN-4-2019-45291 · nộp 11/11/2019
Chủ đơn: SUNWAY MARKETING (S) PTE LTD
BMGĐơn VN-4-2019-45192 · nộp 11/11/2019 · văn bằng 4-0496341-000
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn Bình Minh Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.