TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 253/284

  1. Mẫu nhãn HANG RI
    HANG RI

    Đơn VN-4-2005-06999 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0079934-000
    Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-2005-06955 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0078926-000
    Chủ đơn: LG Corp.

  3. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-2005-06954 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0078932-000
    Chủ đơn: LG Corp.

  4. Mẫu nhãn NPU
    NPU

    Đơn VN-4-2005-06934 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079316-000
    Chủ đơn: Nippon Polyurethane Industry Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn NPU
    NPU

    Đơn VN-4-2005-06933 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079299-000
    Chủ đơn: Nippon Polyurethane Industry Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn DOLPHIN BRAND
    DOLPHIN BRAND

    Đơn VN-4-2005-06243 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0085060-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hỷ Cường

  7. Mẫu nhãn EXPO
    EXPO

    Đơn VN-4-2005-06194 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0078125-000
    Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination

  8. Mẫu nhãn STARON
    STARON

    Đơn VN-4-2005-05830 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083192-000
    Chủ đơn: LOTTE CHEMICAL CORPORATION

  9. Mẫu nhãn AFA FLEX
    AFA FLEX

    Đơn VN-4-2005-05332 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0085021-000
    Chủ đơn: JIWA INDUSTRIES PTE. LTD.

  10. Mẫu nhãn RIAL SEALER
    RIAL SEALER

    Đơn VN-4-2005-05223 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0077726-000
    Chủ đơn: Archem Inc.

  11. Mẫu nhãn BLACK HORSE
    BLACK HORSE

    Đơn VN-4-2005-05023 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0094821-000
    Chủ đơn: Chin Hua Packing Enterprise Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn KTAHA
    KTAHA

    Đơn VN-4-2005-04924 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077852-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Huệ

  13. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2005-04477 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0095001-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cáp - nhựa Vĩnh Khánh

  14. Mẫu nhãn DKD
    DKD

    Đơn VN-4-2005-04436 · nộp 20/04/2005 · văn bằng 4-0081012-000
    Chủ đơn: Cơ sở Duy Kiến Đức

  15. Mẫu nhãn TCN
    TCN

    Đơn VN-4-2005-03556 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0113148-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp cao su Tajan

  16. Mẫu nhãn SELLOTAPE
    SELLOTAPE

    Đơn VN-4-2005-02595 · nộp 14/03/2005 · văn bằng 4-0076486-000
    Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.