Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 514/597
Elmeilo Royal Guest ClubĐơn VN-4-2008-22721 · nộp 22/10/2008 · văn bằng 4-0152910-000
Chủ đơn: Ciccarello (M) Sdn. Bhd
YC Y C YESCANDAĐơn VN-4-2008-22720 · nộp 22/10/2008 · văn bằng 4-0148920-000
Chủ đơn: Ciccarello (M) Sdn. Bhd
HOANG YEN NHA TRANG TAILORĐơn VN-4-2008-22612 · nộp 21/10/2008 · văn bằng 4-0135600-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Cao Thị Thanh Yến(VN), Hộ kinh doanh nhà may Hoàng Yến
M caMelo CAMELOĐơn VN-4-2008-22468 · nộp 20/10/2008 · văn bằng 4-0147310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Châu á
Green TechnologyĐơn VN-4-2008-22462 · nộp 17/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Xanh
HOMEMAKERS SĐơn VN-4-2008-22381 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0156691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ROSSANO
AUTOGRAPHĐơn VN-4-2008-22363 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0220321-000
Chủ đơn: Marks and Spencer Plc
M & SĐơn VN-4-2008-22362 · nộp 17/10/2008
Chủ đơn: Marks and Spencer Plc
MARKS & SPENCERĐơn VN-4-2008-22361 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0147277-000
Chủ đơn: Marks and Spencer Plc
NEWURBANMALEĐơn VN-4-2008-22348 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146390-000
Chủ đơn: NEWURBANMALE.COM PTE LTD
K KARANA TRAVELGEARĐơn VN-4-2008-22346 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146806-000
Chủ đơn: Outdoor Innovation Co., Ltd.
E EQUINOX EXTREMEĐơn VN-4-2008-22345 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146815-000
Chủ đơn: Outdoor Innovation Co., Ltd.
e .pseĐơn VN-4-2008-22261 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0145727-000
Chủ đơn: Folio Apparel Sdn Bhd(MY), Folio Apparel Sdn Bhd
Ngọc HáchĐơn VN-4-2008-22260 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0163240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nguyên liệu hoá chất Tản Viên, Công ty TNHH hoá chất Tản Viên Sơn(VN)
LewréĐơn VN-4-2008-22256 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0141911-000
Chủ đơn: LEWRE INTERNATIONAL SDN. BHD.
ZENTINOĐơn VN-4-2008-22185 · nộp 15/10/2008 · văn bằng 4-0144794-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trí Minh
HOLLISTERĐơn VN-4-2008-22177 · nộp 15/10/2008 · văn bằng 4-0143692-000
Chủ đơn: J.M.H Trademark, Inc.(US), ABERCROMBIE & FITCH EUROPE SA(CH), Abercrombie & Fitch Europe Sagl
C.T Shopping MallĐơn VN-4-2008-22167 · nộp 15/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế C & T
C.T Department StoreĐơn VN-4-2008-22166 · nộp 15/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế C & T
C.T Premium RetailĐơn VN-4-2008-22165 · nộp 15/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế C&T
rd rĐơn VN-4-2008-21798 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0182965-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rạng Đông HOLDING
TINO BELLINIĐơn VN-4-2008-21796 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0142118-000
Chủ đơn: T.M.C. International Co. Ltd.
TIRRENINAĐơn VN-4-2008-21624 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0146387-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
TIRRENINAĐơn VN-4-2008-21623 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0146386-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
Romulus lifestyleĐơn VN-4-2008-21417 · nộp 06/10/2008 · văn bằng 4-0141800-000
Chủ đơn: ROMULUS LIFESTYLE PTE LTD
U.S.POLO ASSN.Đơn VN-4-2008-21378 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0148950-000
Chủ đơn: United States Polo Association (c/o USPA Properties, Inc.)(US), United States Polo Association
PĐơn VN-4-2008-21377 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0148949-000
Chủ đơn: United States Polo Association (c/o USPA Properties, Inc.)(US), United States Polo Association
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-21376 · nộp 03/10/2008 · văn bằng 4-0149853-000
Chủ đơn: United States Polo Association (c/o USPA Properties, Inc.) (US), United States Polo Association
LURECONSCIOUSĐơn VN-4-2008-21250 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0144180-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)
amalireĐơn VN-4-2008-21249 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0141462-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.