Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 517/597
HAPPYZONEĐơn VN-4-2008-17982 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0140338-000
Chủ đơn: Tổng công ty Viễn thông Quân đội (Viettel) (VN), Tập đoàn công nghiệp - viễn thông Quân Đội(VN), Tập đoàn viễn thông Quân Đội (VIETTEL)(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Ciao Chào Cuộc Sống Tươi ĐẹpĐơn VN-4-2008-17981 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0152687-000
Chủ đơn: Tổng công ty Viễn thông Quân đội (Viettel)(VN), Tập đoàn công nghiệp - viễn thông Quân Đội(VN), Tập đoàn viễn thông Quân Đội (VIETTEL)(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
TOMATOĐơn VN-4-2008-17978 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0151662-000
Chủ đơn: Tập đoàn công nghiệp - viễn thông Quân Đội(VN), Tập đoàn viễn thông Quân Đội (VIETTEL)(VN), Tổng công ty viễn thông Quân đội (Viettel) (VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
i muzik Một thế giới âm nhạcĐơn VN-4-2008-17975 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0135454-000
Chủ đơn: Tập đoàn công nghiệp - viễn thông Quân Đội(VN), Tập đoàn viễn thông Quân Đội (VIETTEL)(VN), Tổng công ty viễn thông Quân đội (Viettel)(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
soe birdĐơn VN-4-2008-17756 · nộp 19/08/2008 · văn bằng 4-0135363-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Thắng
SaShoCoĐơn VN-4-2008-17705 · nộp 19/08/2008 · văn bằng 4-0144540-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày Sài Gòn
SSC sashocoĐơn VN-4-2008-17704 · nộp 19/08/2008 · văn bằng 4-0144539-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày Sài Gòn
SSC SASHOCOĐơn VN-4-2008-17703 · nộp 19/08/2008 · văn bằng 4-0144538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày Sài Gòn
HASUN HAUN S HAND BAGSĐơn VN-4-2008-17401 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0142010-000
Chủ đơn: Trần Văn Bỉnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-17388 · nộp 13/08/2008
Chủ đơn: Neil Pryde Limited
NEILPRYDEĐơn VN-4-2008-17387 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0142194-000
Chủ đơn: Neil Pryde Limited
MTĐơn VN-4-2008-17324 · nộp 13/08/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Mạnh Thuỷ
ETAM WEEKENDĐơn VN-4-2008-17313 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0168256-000
Chủ đơn: ETAM (a French Corporation)
FEELITĐơn VN-4-2008-17085 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0148088-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn UNIRN Việt Nam (UNIRN CO., LTD)
Kim Dragon collectionĐơn VN-4-2008-17065 · nộp 08/08/2008 · văn bằng 4-0145528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu nông hải sản Khánh Hoàng
MOMODESIGNĐơn VN-4-2008-17051 · nộp 08/08/2008
Chủ đơn: MOMO DESIGN s.r.l.
V ZENĐơn VN-4-2008-16849 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0158933-000
Chủ đơn: Nguyễn Thái Cường
TG TRUONG GIANG Co., LtdĐơn VN-4-2008-16828 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0143437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại Trường Giang(VN), Công ty TNHH dịch vụ thương mại Trường Giang
MAX-MENĐơn VN-4-2008-16662 · nộp 05/08/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế
LESPORTSACĐơn VN-4-2008-16630 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141385-000
Chủ đơn: Le Sportsac, Inc., Le Sportsac, Inc. (US)
naturalizerĐơn VN-4-2010-13024 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0173779-000
Chủ đơn: Caleres, Inc., Brown Shoe Company, Inc.(US)
NATURALIZERĐơn VN-4-2010-13023 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0173778-000
Chủ đơn: Caleres, Inc., Brown Shoe Company, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16545 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0139759-000
Chủ đơn: Caleres, Inc., Brown Shoe Company, Inc.(US)
LeproĐơn VN-4-2008-16454 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0212080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh thương mại Thành Phát
DFĐơn VN-4-2008-16427 · nộp 31/07/2008
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trang Thị Kim Dung
PHUC HUNGĐơn VN-4-2008-16375 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0194802-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và xuất nhập khẩu Phục Hưng (VN), Công ty cổ phần xây dựng Phục Hưng HOLDINGS
BLACKBERRY STORMĐơn VN-4-2008-16160 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0139634-000
Chủ đơn: Research in Motion Limited
ANYA HINDMARCHĐơn VN-4-2008-15898 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0158261-000
Chủ đơn: A.S.H.S. Limited
A H LONDON ANYA HINDMARCHĐơn VN-4-2008-15897 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0162021-000
Chủ đơn: A.S.H.S. Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
