Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 529/597
GOGGLESĐơn VN-4-2007-18106 · nộp 12/09/2007
Chủ đơn: GOGGLES MARKETING SDN BHD (Co. No. 303506-M)
X-BOYĐơn VN-4-2007-18041 · nộp 12/09/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế
X-GENTLEMANĐơn VN-4-2007-18040 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0130421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế(VN)
X-GENTLEĐơn VN-4-2007-18039 · nộp 12/09/2007
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế
X-GIRLĐơn VN-4-2007-18038 · nộp 12/09/2007
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế
X-LADYĐơn VN-4-2007-18037 · nộp 12/09/2007
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế
X-WOMENĐơn VN-4-2007-18036 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0120981-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công Ty Cổ phần Sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế(VN)
DA KINEĐơn VN-4-2007-18012 · nộp 11/09/2007 · văn bằng 4-0126124-000
Chủ đơn: Seal Trademarks Pty Ltd(AU), Dakine, Inc.
VICTORY REDĐơn VN-4-2007-17933 · nộp 11/09/2007 · văn bằng 4-0125021-000
Chủ đơn: Nike International Ltd.(US), Nike innovate c.v.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-17867 · nộp 10/09/2007 · văn bằng 4-0120710-000
Chủ đơn: Boxfresh International Limited
BOXFRESHĐơn VN-4-2007-17866 · nộp 10/09/2007 · văn bằng 4-0121031-000
Chủ đơn: Boxfresh International Limited
FORTUNE DUCKĐơn VN-4-2007-17848 · nộp 10/09/2007 · văn bằng 4-0117154-000
Chủ đơn: OROCO LIMITED
BECOME LEGENDARYĐơn VN-4-2007-17716 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0115156-000
Chủ đơn: Nike International Ltd.(US), Nike innovate c.v.
XIXILI xixili XiXiLiĐơn VN-4-2007-17476 · nộp 05/09/2007 · văn bằng 4-0126006-000
Chủ đơn: Xixili Intima Sdn Bhd
EXALTEZĐơn VN-4-2007-17434 · nộp 05/09/2007 · văn bằng 4-0122881-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần B.T.M
AKIKO OGAWAĐơn VN-4-2007-17346 · nộp 04/09/2007 · văn bằng 4-0119785-000
Chủ đơn: AKIKO OGAWA
TOPCOMĐơn VN-4-2009-14826 · nộp 30/08/2007 · văn bằng 4-0143490-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư TOPCOM
PLadyĐơn VN-4-2007-17079 · nộp 30/08/2007 · văn bằng 4-0116376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Âu Trường Thành
Leather Best SingaporeĐơn VN-4-2007-16906 · nộp 28/08/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Quang Vinh
aPrimaryĐơn VN-4-2007-16558 · nộp 22/08/2007 · văn bằng 4-0121255-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Renown (Also trading as Renown Incorporated)
LUCA STEFANIĐơn VN-4-2007-16358 · nộp 21/08/2007 · văn bằng 4-0126882-000
Chủ đơn: LUCA STEFANI CO., LTD, PANG TEX Co., Ltd.(TW)
WINPARDĐơn VN-4-2007-16066 · nộp 16/08/2007 · văn bằng 4-0118651-000
Chủ đơn: GUANGDONG WINPARD INDUSTRY CO., LTD
CTY Tồn Phát 4102009570 TON PHAT COMPANY Ltd TPĐơn VN-4-2007-16025 · nộp 16/08/2007 · văn bằng 4-0127703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi và kinh doanh Cá Sấu Tồn Phát
VIAM QUEST VA ViAm V AĐơn VN-4-2007-15977 · nộp 16/08/2007 · văn bằng 4-0126576-000
Chủ đơn: Dương Ngọc Quý
RootsĐơn VN-4-2007-15905 · nộp 15/08/2007 · văn bằng 4-0167755-000
Chủ đơn: ROOTS CORPORATION, ROOTS ULC(CA), ROOTS CANADA LTD.(CA), Roots Canada Ltd.(CA)
Roots GENUINE LEATHER MADEIN CANADAĐơn VN-4-2007-15904 · nộp 15/08/2007 · văn bằng 4-0164425-000
Chủ đơn: ROOTS CORPORATION, ROOTS ULC(CA), Roots Canada Ltd.(CA)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

