TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 559/597

  1. Mẫu nhãn TINI & TINA HAND MADE HOME DECOR
    TINI & TINA HAND MADE HOME DECOR

    Đơn VN-4-2004-10576 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077581-000
    Chủ đơn: Cơ Sở TINI và TINA

  2. Mẫu nhãn DV COLLECTION
    DV COLLECTION

    Đơn VN-4-2004-10452 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0074725-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Long

  3. Mẫu nhãn ARAI HELMET
    ARAI HELMET

    Đơn VN-4-2004-10431 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0074724-000
    Chủ đơn: Arai Helmet, Ltd.

  4. Mẫu nhãn ANAMAI PARIS
    ANAMAI PARIS

    Đơn VN-4-2004-10388 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0071887-000
    Chủ đơn: FIDIS

  5. Mẫu nhãn HIKOSEN CARA
    HIKOSEN CARA

    Đơn VN-4-2004-10363 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070099-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA

  6. Mẫu nhãn HIKOSEN CARA
    HIKOSEN CARA

    Đơn VN-4-2004-10362 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070576-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hikosen Cara

  7. Mẫu nhãn LABRADOR RETRlEVER
    LABRADOR RETRlEVER

    Đơn VN-4-2004-10199 · nộp 27/09/2004 · văn bằng 4-0070358-000
    Chủ đơn: Labrador Retriever Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn BLUE STAR EXCHANGE
    BLUE STAR EXCHANGE

    Đơn VN-4-2004-10008 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0076855-000
    Chủ đơn: HAWTHORNE ENTERPRISES LIMITED

  9. Mẫu nhãn RED
    RED

    Đơn VN-4-2004-09964 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0081924-000
    Chủ đơn: IP HOLDINGS UNLTD LLC, Yakira, LLC(US)

  10. Mẫu nhãn UNLTD
    UNLTD

    Đơn VN-4-2004-09963 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0081923-000
    Chủ đơn: IP HOLDINGS UNLTD LLC, Yakira, LLC(US)

  11. Mẫu nhãn ECKO UNLTD
    ECKO UNLTD

    Đơn VN-4-2004-09961 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0085464-000
    Chủ đơn: IP HOLDINGS UNLTD LLC, Yakira, LLC(US)

  12. Mẫu nhãn MIKIHOUSE
    MIKIHOUSE

    Đơn VN-4-2004-09825 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0089920-000
    Chủ đơn: MIKI SHOKO CO., LTD

  13. Mẫu nhãn HH
    HH

    Đơn VN-4-2004-09824 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0073026-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Văn phòng phẩm Hồng Hà

  14. Mẫu nhãn G G UNIT CLOTHING COMPANY NEW YORK CITY
    G G UNIT CLOTHING COMPANY NEW YORK CITY

    Đơn VN-4-2004-09298 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0077291-000
    Chủ đơn: Curtis Jackson

  15. Mẫu nhãn G
    G

    Đơn VN-4-2004-09295 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0070335-000
    Chủ đơn: Curtis Jackson

  16. Mẫu nhãn CAGGIONI LIFE IS A JOURNEY
    CAGGIONI LIFE IS A JOURNEY

    Đơn VN-4-2004-09195 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0087489-000
    Chủ đơn: Blue Light Industrial Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.