Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 571/597
ROSEBUDĐơn VN-4-2002-01932 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0048100-000
Chủ đơn: Tăng Lệ Kinh
SHINCHIN SCĐơn VN-4-2002-01872 · nộp 10/04/2002 · văn bằng 4-0048421-000
Chủ đơn: Tăng Lệ Kinh
B & T BEAUTYĐơn VN-4-2002-01871 · nộp 10/04/2002 · văn bằng 4-0048420-000
Chủ đơn: Tăng Lệ Kinh
SHINJIN S JĐơn VN-4-2002-01870 · nộp 10/04/2002 · văn bằng 4-0048419-000
Chủ đơn: Tăng Lệ Kinh
SHIMANOĐơn VN-4-2002-01742 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0067032-000
Chủ đơn: Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO)
EPSONĐơn VN-4-2002-01719 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0047971-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SEIKO EPSON CORPORATION)(JP), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation)
LECAF LĐơn VN-4-2002-01702 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0058641-000
Chủ đơn: HS CORPORATION
FOLLOW ME GEN SUI WO DI THEO TOIĐơn VN-4-2002-01679 · nộp 01/04/2002 · văn bằng 4-0047560-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD
GARFIELD ODIE C PAWS TMĐơn VN-4-2002-01349 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0049099-000
Chủ đơn: PAWS, INCORPORATED, PAWS, INCORPORATED(US)
HIKOSEN CARAĐơn VN-4-2002-01278 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0046845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hikosen Cara, Công ty TNHH Hikosen Cara(VN), HIKOSEN PLANNING COMPANY LTD.(JP)
GILIMEX GĐơn VN-4-2002-01054 · nộp 05/03/2002 · văn bằng 4-0052258-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Bình Thạnh
GRAVISĐơn VN-4-2002-01043 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0046443-000
Chủ đơn: THE BURTON CORPORATION(US), GRAVIS FOOTWEAR, INC.(US), ABC-MART, INC.
GĐơn VN-4-2002-01042 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0046442-000
Chủ đơn: GRAVIS FOOTWEAR, INC.
ACGĐơn VN-4-2002-00848 · nộp 20/02/2002 · văn bằng 4-0047135-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL, LTD.(US), Nike innovate c.v.
PORTLAND BLAZERSĐơn VN-4-2002-00731 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0052962-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
hinhĐơn VN-4-2001-06238 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0045830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Lâm(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Phú Lâm
SHALLOPĐơn VN-4-2001-06234 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0045609-000
Chủ đơn: LIN DAZHOU, GUANGZHOU WANLIMA LEATHERWARE LIMITED(CN)
RĐơn VN-4-2001-05960 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045624-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. ( ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
RADSTEPĐơn VN-4-2001-05959 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045474-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
DOMOKOĐơn VN-4-2001-05703 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0071008-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Đại Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn DOMOKO(VN)
FASHIONBAGEASAĐơn VN-4-2001-05683 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0045069-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Thu Hạnh, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Thu Hạnh(VN)
LEONARDO DI GASUNĐơn VN-4-2001-05656 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0045389-000
Chủ đơn: CHINA HUA YUAN COMPANY LIMITED(CN), CHINA HUA YUAN COMPANY LIMITED
VINABAGĐơn VN-4-2001-05377 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045062-000
Chủ đơn: Xí nghiệp túi cặp Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần túi xách Đà Nẵng
MASHIMAROĐơn VN-4-2001-05288 · nộp 12/11/2001 · văn bằng 4-0045556-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may Đăng Khoa
GUNG GADINĐơn VN-4-2001-05286 · nộp 12/11/2001 · văn bằng 4-0045555-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may Đăng Khoa
MIKI HOUSEĐơn VN-4-2001-05285 · nộp 12/11/2001 · văn bằng 4-0045608-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may đăng khoa
NHAN LOC INTERNATION NHAN LOC NLĐơn VN-4-2001-04974 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045351-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
LOUIS FONTAINE LFĐơn VN-4-2001-04427 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044957-000
Chủ đơn: TNLX COMPANY LIMITED
NEXUS HYPER FISHING GEARĐơn VN-4-2001-04297 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0044026-000
Chủ đơn: SHIMANO INC., SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)(JP)
SEATLE SONICĐơn VN-4-2001-04207 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0046035-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.