Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 746/799
VĩNH ANĐơn VN-4-2003-06947 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059977-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Vĩnh An
HữU NGHịĐơn VN-4-2003-06894 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057937-000
Chủ đơn: Phan Hữu Nghi
COSEVCO DANANGĐơn VN-4-2003-06867 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0061882-000
Chủ đơn: Công ty gạch men Cosevco.
PHU MY HUNGĐơn VN-4-2003-06843 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0059648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Phú Mỹ Hưng
TAKĐơn VN-4-2003-06808 · nộp 12/08/2003
Chủ đơn: TA KWANG REFRACTORY WORKS CO., LTD.
TKRĐơn VN-4-2003-06807 · nộp 12/08/2003
Chủ đơn: TA KWANG REFRACTORY WORKS CO., LTD.
Y HONGYINGĐơn VN-4-2003-06701 · nộp 07/08/2003 · văn bằng 4-0057989-000
Chủ đơn: ZHEJIANG HUZHOU HONGYING ENTERPRISE GROUP CO., LTD(CN), ZHEJIANG RED EAGLE GROUP CO., LTD.
FLEXXEMĐơn VN-4-2003-06664 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0065961-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
ESCOPA TAMIHO PROTRADE CO.,LTDĐơn VN-4-2003-06630 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0062723-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Tân Minh Hoa
X-GLOSSĐơn VN-4-2003-06629 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0061874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Tân Minh Hoa
ESCOPAĐơn VN-4-2003-06628 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0061873-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Tân Minh Hoa
HồNG ÂNĐơn VN-4-2003-06538 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061730-000
Chủ đơn: Huỳnh Thị Hằng
TTĐơn VN-4-2003-06401 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0069586-000
Chủ đơn: Công ty gạch men Thanh Thanh
VINACONEX VIWAPICO S VậT TƯ NGàNH NƯớCĐơn VN-4-2003-06387 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0059044-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX), Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN)
MOTILEN CAN THO XN Gạch Ngói Tuy NenĐơn VN-4-2003-05952 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058510-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng số 2 Cần Thơ
1 MOTILEN CAN THOĐơn VN-4-2003-05951 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058509-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng MOTILEN Cần Thơ, Công ty sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng số 2 Cần Thơ(VN)
PIKONSĐơn VN-4-2003-06315 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0060018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phượng Hoàng
MK TAN MINH KYĐơn VN-4-2003-06310 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0058359-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Ký
ATA WALOCEL WACKER A BAYER VINAPESĐơn VN-4-2003-06308 · nộp 28/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATa
ATAĐơn VN-4-2003-06307 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0071247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN)
THANGLONG CEMENTĐơn VN-4-2003-06222 · nộp 25/07/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Thăng Long
KWIKDEKĐơn VN-4-2003-06164 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056317-000
Chủ đơn: MIDWEST PADDING, L.L.C
S VINACONEX VINADECOR Trang Trí Nội ThấtĐơn VN-4-2003-06152 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0060153-000
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)
S VINACONEX VINASTONE DA OP LAT CAO CAPĐơn VN-4-2003-06149 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam
S VINACONEX VSG KINH AN TOANĐơn VN-4-2003-06148 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam
SUNNYĐơn VN-4-2003-06046 · nộp 21/07/2003
Chủ đơn: Công ty sản xuất sơn và thương mại SUNNY
Thiện Xuân THIEN XUAN CO.,LTDĐơn VN-4-2003-06016 · nộp 18/07/2003 · văn bằng 4-0058802-000
Chủ đơn: Công ty Thiện Xuân - TNHH (Thien Xuan Co., LTD)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.